nervelessly

nervelessly

Barker sharpened the knife nervelessly before the task.

Định nghĩa

Trạng từ: - Một cách bình tĩnh, không nao núng: "nervelessly" mô tả hành động được thực hiện với sự tự chủ hoàn toàn, không dấu hiệu của sự lo lắng, sợ hãi hay căng thẳng. Từ này nhấn mạnh vào việc giữ vững tinh thần, không bị dao động bởi áp lực hay tình huống khó khăn.

dụ sử dụng
  • ( ấy bước lên sân khấu một cách bình tĩnh để thực hiện bài phát biểu của mình.)
  • (Bác sĩ phẫu thuật đã thực hiện ca phẫu thuật tinh vi một cách không nao núng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "nervelessly confront": đối mặt một cách bình tĩnh.
    • He nervelessly confronted the angry crowd. (Anh ấy đối mặt với đám đông giận dữ một cách bình tĩnh.)
  • "nervelessly execute": thực hiện một cách không nao núng.
    • The pilot nervelessly executed the emergency landing. (Phi công đã thực hiện hạ cánh khẩn cấp một cách không nao núng.)
Biến thể từ gần giống
  • Nerveless (tính từ): không dây thần kinh; bình tĩnh, không nao núng.
    • His nerveless demeanor impressed everyone. (Thái độ bình tĩnh của anh ấy đã gây ấn tượng với mọi người.)
  • Nerve (danh từ): dây thần kinh; sự can đảm, bản lĩnh.
    • She had the nerve to speak up. ( ấy đủ can đảm để lên tiếng.)
Từ đồng nghĩa
  • Coolly: một cách lạnh lùng, điềm tĩnh.
  • Calmly: một cách bình tĩnh.
  • Unflinchingly: một cách không nao núng, không chùn bước.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Nerve oneself for: lấy can đảm để làm gì.
    • He nerved himself for the difficult conversation. (Anh ấy lấy can đảm để chuẩn bị cho cuộc trò chuyện khó khăn.)
Thành ngữ liên quan
  • Keep one's nerve: giữ vững bình tĩnh.
    • Despite the chaos, she kept her nerve and solved the problem. (Bất chấp sự hỗn loạn, ấy vẫn giữ vững bình tĩnh giải quyết vấn đề.)
  • Lose one's nerve: mất bình tĩnh, hoảng sợ.
    • At the last moment, he lost his nerve and backed out. (Vào khoảnh khắc cuối cùng, anh ấy mất bình tĩnh rút lui.)