nerveusement

Học thuật
Thân thiện
nerveusement

Il marche nerveusement de long en large dans la pièce.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Một cách bồn chồn, bực dọc: Diễn tả một hành động được thực hiện với sự lo lắng, căng thẳng hoặc thiếu kiên nhẫn.
    • Một cách mạnh mẽ, dữ dội: Diễn tả một hành động được thực hiện với sức lực hoặc cường độ lớn, thường do bị kích động.
    • Liên quan đến thần kinh, về mặt tinh thần: Liên quan đến trạng thái hoặc chức năng của hệ thần kinh.
Ví dụ sử dụng
  • Diễn tả sự bồn chồn, bực dọc:

    • Il attendait nerveusement les résultats de l'examen. (Anh ấy đã chờ đợi kết quả bài thi một cách bồn chồn.)
    • Elle tapotait nerveusement sur la table. ( ấy ngón tay lên bàn một cách bực dọc.)
  • Diễn tả sự mạnh mẽ, dữ dội:

    • Il serra nerveusement le volant. (Anh ấy nắm chặt lăng một cách mạnh mẽ.)
    • L'enfant s'accrocha nerveusement à sa mère. (Đứa trẻ bám vào mẹ một cách dữ dội.)
  • Liên quan đến thần kinh:

    • Le patient est épuisé nerveusement. (Bệnh nhân kiệt sức về mặt tinh thần/thần kinh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Rire nerveusement": Cười một cách gượng gạo, căng thẳng.

    • Face à la critique, il a ri nerveusement. (Đối mặt với lời chỉ trích, anh ta đã cười một cách gượng gạo.)
  • "Fumer nerveusement": Hút thuốc một cách liên tục bồn chồn.

    • Il fumait nerveusement une cigarette après l'autre. (Anh ta hút thuốc lá điếu này đến điếu khác một cách bồn chồn.)
Biến thể từ gần giống
  • Nerveux/Nerveuse (tính từ): thuộc về thần kinh; dễ bị kích động, cáu kỉnh.

    • Un système nerveux (hệ thần kinh)
    • Une personne nerveuse (một người dễ cáu/bồn chồn)
  • Nervosité (danh từ): sự bồn chồn, sự căng thẳng thần kinh.

    • La nervosité du marché financier (sự bồn chồn của thị trường tài chính)
Từ đồng nghĩa
  • Anxieusement: một cách lo âu, lo lắng.
  • Agitément: một cách xao động, không yên.
  • Vivement: một cách mạnh mẽ, sống động (trong một số ngữ cảnh về cường độ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng trực tiếp đâyphó từ. Các cụm động từ thường đi kèm với "nerveusement" đã được thể hiện trong phần ví dụ cách dùng nâng cao.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp phó từ "nerveusement".)

nerveusement

Il marche nerveusement de long en large dans la pièce.

phó từ
  1. về thần kinh
    • Être fatigué nerveusement
      mệt mỏi (về) tinh thần
  2. mạnh mẽ
    • S'accrocher nerveusement
      bám vào mạnh mẽ
  3. bực dọc, bồn chồn
    • Marcher nerveusement de long en large
      bực dọc đi ngang đi dọc