nervily

nervily

She nervily asked the manager for a discount on her purchase.

Định nghĩa

Trạng từ: - Một cách trơ tráo, táo tợn, liều lĩnh: "nervily" mô tả hành động được thực hiện một cách trơ trẽn, không e ngại, thường mang tính thách thức hoặc thiếu tôn trọng.

dụ sử dụng
  • ( ấy trơ tráo yêu cầu hoàn tiền mặc dù rõ ràng đã sử dụng sản phẩm.)
  • (Học sinh đó táo tợn thách thức câu trả lời của giáo viên trước cả lớp.)
  • (Anh ta liều lĩnh chen hàng, phớt lờ những ánh mắt khó chịu từ người khác.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "nervily" thường được dùng để nhấn mạnh tính cách hoặc hành động của một người, đặc biệt trong các tình huống xã hội nơi sự trơ tráo được thể hiện rõ ràng.
    • The journalist nervily pressed the politician for a direct answer. (Nhà báo táo tợn thúc ép chính trị gia đưa ra câu trả lời trực tiếp.)
Biến thể từ gần giống
  • Nervy (tính từ): trơ tráo, táo tợn.
    • His nervy behavior at the meeting shocked everyone. (Hành vi trơ tráo của anh ta tại cuộc họp đã gây sốc cho mọi người.)
  • Nerve (danh từ): sự trơ tráo, sự táo tợn.
    • She had the nerve to ask for a promotion after only a week. ( ta sự trơ tráo để yêu cầu thăng chức chỉ sau một tuần.)
Từ đồng nghĩa
  • Brashly: một cách hấp tấp, liều lĩnh.
  • Boldly: một cách táo bạo.
  • Impudently: một cách xấc xược, vô lễ.
  • Cheekily: một cách hỗn xược, mặt dày.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "nervily", nhưng có thể kết hợp với các động từ thông dụng:
    • Act nervily: hành động một cách trơ tráo.
      • He acted nervily when confronted by the police. (Anh ta hành động trơ tráo khi bị cảnh sát đối chất.)
Thành ngữ liên quan
  • Have the nerve to do something: đủ sự trơ tráo để làm gì đó.
    • She had the nerve to blame me for her mistake. ( ta đủ sự trơ tráo để đổ lỗi cho tôi lỗi của ta.)