nervism

/'nə:vizm/
Học thuật
Thân thiện
nervism

A scientist explains nervism to students in a biology lecture.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thuyết thần kinh: Một học thuyết trong sinh vật học y học nhấn mạnh vai trò chủ đạo của hệ thần kinh trong việc điều hòa kiểm soát các chức năng của cơ thể. Thuyết này cho rằng hệ thần kinh yếu tố quyết định chính đối với các quá trình sinh lý bệnh .
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The theory of nervism was influential in early 20th-century physiology. (Thuyết thần kinh ảnh hưởng lớn trong ngành sinh lý học vào đầu thế kỷ 20.)
    • His research supports the principles of nervism. (Nghiên cứu của ông ấy ủng hộ các nguyên của thuyết thần kinh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong bối cảnh lịch sử y học: "Nervism" thường được dùng để nói về các học thuyết cổ điển, đặc biệt liên quan đến các nhà khoa học như Ivan Pavlov, người đã phát triển ủng hộ quan điểm này.
    • Pavlov's work on digestion was grounded in nervism. (Công trình nghiên cứu về tiêu hóa của Pavlov dựa trên nền tảng của thuyết thần kinh.)
Biến thể từ gần giống
  • Neural (adj): (thuộc về) thần kinh.
    • neural pathways (các con đường thần kinh)
  • Nervous system (n): hệ thần kinh.
    • central nervous system (hệ thần kinh trung ương)
Từ đồng nghĩa
  • Neurocentric theory: thuyết lấy thần kinh làm trung tâm. (Đây một cách diễn đạt khác cho khái niệm tương tự, nhấn mạnh vai trò trung tâm của hệ thần kinh.)
Lưu ý
  • "Nervism" một thuật ngữ chuyên ngành chủ yếu được sử dụng trong các văn bản học thuật về lịch sử y học, sinh lý học hoặc tâm lý học. ít khi xuất hiện trong ngôn ngữ giao tiếp hàng ngày.
nervism

A scientist explains nervism to students in a biology lecture.

danh từ
  1. (sinh vật học) thuyết thần kinh