nervous exhaustion
A person sits at a desk with their head in their hands, overwhelmed by nervous exhaustion.
Định nghĩa
Danh từ: nervous exhaustion là một tình trạng rối loạn cảm xúc khiến bạn kiệt sức và không thể làm việc. Nó thường được dùng để mô tả sự suy nhược thần kinh do căng thẳng kéo dài.
Ví dụ sử dụng
- (Sau nhiều tháng làm việc không ngừng nghỉ, anh ấy bị suy nhược thần kinh.)
- (Bác sĩ chẩn đoán cô ấy bị suy nhược thần kinh và khuyên nên nghỉ ngơi hoàn toàn.)
- (Suy nhược thần kinh có thể gây ra các triệu chứng như mất ngủ và cáu kỉnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to suffer from nervous exhaustion": bị suy nhược thần kinh.
- Many professionals suffer from nervous exhaustion due to high-pressure jobs. (Nhiều người làm nghề chuyên môn bị suy nhược thần kinh do công việc áp lực cao.)
- "to be on the verge of nervous exhaustion": ở bờ vực suy nhược thần kinh.
- She was on the verge of nervous exhaustion before taking a vacation. (Cô ấy đã ở bờ vực suy nhược thần kinh trước khi đi nghỉ.)
Biến thể và từ gần giống
- Nervous (tính từ): thuộc về thần kinh, lo lắng.
- He felt nervous before the exam. (Anh ấy cảm thấy lo lắng trước kỳ thi.)
- Exhaustion (danh từ): sự kiệt sức.
- Physical exhaustion can be treated with rest. (Kiệt sức về thể chất có thể được điều trị bằng nghỉ ngơi.)
- Nervous breakdown (danh từ): suy sụp thần kinh (một dạng nghiêm trọng hơn của ).
Từ đồng nghĩa
- Burnout: kiệt sức do làm việc quá sức.
- Burnout is often linked to nervous exhaustion. (Kiệt sức do làm việc quá sức thường liên quan đến suy nhược thần kinh.)
- Neurasthenia: suy nhược thần kinh (thuật ngữ y học cũ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Burn out: kiệt sức, suy nhược do làm việc quá nhiều.
- She burned out after years of caring for her ill parents. (Cô ấy kiệt sức sau nhiều năm chăm sóc cha mẹ bệnh tật.)
- Wear down: làm suy yếu dần dần.
- Constant stress wore him down until he experienced nervous exhaustion. (Căng thẳng liên tục làm anh ấy suy yếu dần cho đến khi bị suy nhược thần kinh.)
Thành ngữ liên quan
- At the end of one's rope: hết kiên nhẫn, kiệt sức.
- He was at the end of his rope when nervous exhaustion set in. (Anh ấy đã kiệt sức khi cơn suy nhược thần kinh ập đến.)
- Running on empty: hoạt động mà không có năng lượng.
- She was running on empty for weeks before collapsing from nervous exhaustion. (Cô ấy đã hoạt động kiệt quệ trong nhiều tuần trước khi gục ngã vì suy nhược thần kinh.)