nervously
Định nghĩa
Trạng từ: "nervously" có nghĩa là một cách lo lắng, hồi hộp, hoặc bồn chồn, chỉ trạng thái tinh thần căng thẳng, không thoải mái khi thực hiện một hành động hoặc phản ứng với một tình huống.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy gõ ngón tay một cách lo lắng lên bàn trong khi chờ phỏng vấn.)
- (Anh ấy liếc nhìn quanh phòng một cách hồi hộp, tránh giao tiếp bằng mắt.)
- (Con chó lùi lại một cách sợ hãi khi người lạ đến gần.)
Các cách sử dụng nâng cao
"nervously excited": vừa lo lắng vừa phấn khích, thường dùng trong các tình huống hồi hộp tích cực.
- The children were nervously excited before the school play. (Lũ trẻ vừa lo lắng vừa phấn khích trước vở kịch của trường.)
"nervously await": chờ đợi trong lo lắng.
- The patient nervously awaited the test results. (Bệnh nhân lo lắng chờ đợi kết quả xét nghiệm.)
Biến thể và từ gần giống
- Nervous (adj): lo lắng, bồn chồn.
- I feel very nervous before exams. (Tôi cảm thấy rất lo lắng trước kỳ thi.)
- Nervousness (n): sự lo lắng, tình trạng căng thẳng.
- Her nervousness was obvious from her trembling hands. (Sự lo lắng của cô ấy hiện rõ qua đôi tay run rẩy.)
Từ đồng nghĩa
- Anxiously: một cách lo âu, sốt ruột.
- He anxiously checked his phone for messages. (Anh ấy lo âu kiểm tra điện thoại để xem tin nhắn.)
- Tensely: một cách căng thẳng, gồng mình.
- She tensely waited for the announcement. (Cô ấy căng thẳng chờ đợi thông báo.)
- Apprehensively: một cách e ngại, lo sợ.
- The students apprehensively looked at the exam paper. (Các học sinh e ngại nhìn vào đề thi.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Fidget nervously: cựa quậy, bồn chồn một cách lo lắng.
- He fidgeted nervously with his tie during the speech. (Anh ấy cựa quậy lo lắng với chiếc cà vạt trong bài phát biểu.)
- Speak nervously: nói một cách lắp bắp, run rẩy.
- She spoke nervously when asked about her past. (Cô ấy nói một cách run rẩy khi được hỏi về quá khứ của mình.)
Thành ngữ liên quan
- Nervous as a cat: lo lắng cực độ (thành ngữ so sánh).
- Before the surgery, he was nervous as a cat. (Trước ca phẫu thuật, anh ấy lo lắng như con mèo.)
- Nervous wreck: người kiệt quệ vì lo lắng.
- After the exam, she felt like a nervous wreck. (Sau kỳ thi, cô ấy cảm thấy như một kẻ kiệt quệ vì lo lắng.)