nervus abducens

nervus abducens

A doctor points to a diagram of the nervus abducens on a medical chart.

Định nghĩa
  • Danh từ (giải phẫu học): nervus abducens một dây thần kinh vận động nhỏ, chức năng chi phối thẳng bên ( trực ngoài) của mắt. Dây thần kinh này chịu trách nhiệm điều khiển chuyển động đưa mắt ra phía ngoài (nhìn ngang).
dụ sử dụng
  • (Dây thần kinh abducens chi phối thẳng bên, giúp mắt di chuyển ra phía ngoài.)
  • (Tổn thương dây thần kinh abducens có thể gây song thị theo chiều ngang.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Palsy of the nervus abducens": liệt dây thần kinh abducens, một tình trạng bệnh khiến mắt không thể di chuyển ra phía ngoài.
    • Abducens nerve palsy is often associated with increased intracranial pressure. (Liệt dây thần kinh abducens thường liên quan đến tăng áp lực nội sọ.)
Biến thể từ gần giống
  • Abducens nerve (danh từ): tên gọi thông thường bằng tiếng Anh của "nervus abducens", nghĩa dây thần kinh số VI trong 12 đôi dây thần kinh sọ não.
  • Abducens (tính từ): thuộc về dây thần kinh abducens hoặc liên quan đến hành động đưa ra ngoài (trong giải phẫu).
  • Abduction (danh từ): động tác đưa ra ngoài (trong sinh lý học vận động), nhưng không đồng nghĩa với dây thần kinh.
Từ đồng nghĩa
  • Dây thần kinh số VI (cranial nerve VI): tên gọi theo thứ tự trong hệ thống dây thần kinh sọ não.
  • Dây thần kinh vận nhân ngoài (trochlear nerve's counterpart? Không, đây cách gọi khác, nhưng thường không dùng phổ biến): thực tế, "nervus abducens" không từ đồng nghĩa tiếng Việt chính xác ngoài "dây thần kinh số VI".
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs liên quan trực tiếp đây thuật ngữ giải phẫu chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ liên quan đây thuật ngữ y học kỹ thuật.