nervus facialis

nervus facialis

The doctor points to a diagram of the nervus facialis on the wall.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Dây thần kinh mặt: "nervus facialis" một danh từ chỉ dây thần kinh sọ não thứ bảy (dây thần kinh VII), chịu trách nhiệm chi phối các biểu cảm trên khuôn mặt, giúp thực hiện các cử động như nhăn mặt, cười, nhướng mày, nhắm mắt.
dụ sử dụng
  • (Dây thần kinh mặt rất cần thiết cho các biểu cảm trên khuôn mặt.)
  • (Tổn thương dây thần kinh mặt có thể gây liệt mặt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "nervus facialis" thường được sử dụng trong ngữ cảnh y khoa, giải phẫu học, hoặc thần kinh học để mô tả chức năng bệnh liên quan đến vùng mặt.
  • (Dây thần kinh mặt cũng mang cảm giác vị giác từ hai phần ba trước của lưỡi.)
Biến thể từ gần giống
  • Facial nerve (danh từ): tên gọi thông thường của "nervus facialis".
    • The facial nerve controls the muscles of the face. (Dây thần kinh mặt kiểm soát các trên khuôn mặt.)
  • Cranial nerve VII (danh từ): tên gọi khác dựa trên số thứ tự của dây thần kinh sọ não.
    • Cranial nerve VII is also known as the nervus facialis. (Dây thần kinh sọ não VII còn được gọi là dây thần kinh mặt.)
Từ đồng nghĩa
  • Facial nerve: dây thần kinh mặt (tên thông dụng).
  • Seventh cranial nerve: dây thần kinh sọ não thứ bảy.
Các cụm từ liên quan
  • Nervus facialis paralysis: liệt dây thần kinh mặt.
    • Nervus facialis paralysis often results in a drooping of one side of the face. (Liệt dây thần kinh mặt thường dẫn đến sụp một bên mặt.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "nervus facialis" do tính chất chuyên ngành của thuật ngữ này.