nervus femoralis

nervus femoralis

A detailed anatomical diagram shows the nervus femoralis in the human thigh.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Dây thần kinh đùi: "nervus femoralis" một danh từ giải phẫu học chỉ một trong hai dây thần kinh (một cặp) bắt nguồn từ các dây thần kinh thắt lưng cung cấp tín hiệu thần kinh cho các da của phần trước đùi.
dụ sử dụng
  • (Dây thần kinh đùi rất quan trọng cho việc duỗi chânđầu gối.)
  • (Tổn thương dây thần kinh đùi có thể gây yếu tứ đầu đùi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "nervus femoralis lesion": tổn thương dây thần kinh đùi, thường gặp trong chấn thương hoặc phẫu thuật vùng háng.

    • A nervus femoralis lesion may result in difficulty walking. (Một tổn thương dây thần kinh đùi có thể dẫn đến khó khăn khi đi lại.)
  • "nervus femoralis block": gây dây thần kinh đùi, một kỹ thuật gây mê trong y học.

    • A nervus femoralis block is often used for knee surgery. (Gây dây thần kinh đùi thường được sử dụng cho phẫu thuật đầu gối.)
Biến thể từ gần giống
  • Femoral nerve (danh từ): tên tiếng Anh thông dụng của "nervus femoralis".

    • The femoral nerve controls the quadriceps muscle. (Dây thần kinh đùi kiểm soát tứ đầu đùi.)
  • Nerve (danh từ): dây thần kinh nói chung.

    • Each nerve transmits signals between the brain and the body. (Mỗi dây thần kinh truyền tín hiệu giữa não cơ thể.)
Từ đồng nghĩa
  • Dây thần kinh đùi: tên gọi tiếng Việt chính xác của "nervus femoralis".
  • Thần kinh đùi: cách gọi ngắn gọn, thường dùng trong lâm sàng.
Các cụm từ liên quan
  • Nervus femoralis anatomy: giải phẫu dây thần kinh đùi.

    • Understanding nervus femoralis anatomy is crucial for surgeons. (Hiểu giải phẫu dây thần kinh đùi rất quan trọng đối với bác sĩ phẫu thuật.)
  • Nervus femoralis function: chức năng của dây thần kinh đùi.

    • The main nervus femoralis function is to innervate the anterior thigh. (Chức năng chính của dây thần kinh đùi chi phối phần trước đùi.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "nervus femoralis" đây thuật ngữ y học chuyên ngành.