nervus glossopharyngeus

nervus glossopharyngeus

The student studies the nervus glossopharyngeus in an anatomy textbook.

Định nghĩa

Danh từ: - Dây thần kinh thiệt hầu: "nervus glossopharyngeus" một dây thần kinh sọ não (dây thần kinh số IX), chức năng hỗn hợp (vừa cảm giác vừa vận động). đảm nhận việc truyền tín hiệu cảm giác từ hầu họng (yết hầu) mặt sau của lưỡi, cũng như các sợi vận động chi phối các nâng hầu thanh quản. Ngoài ra, còn chứa các sợi phó giao cảm đến hạch tai.

dụ sử dụng
  • (Dây thần kinh thiệt hầu chịu trách nhiệm cho phản xạ nôn.)
  • (Tổn thương dây thần kinh thiệt hầu có thể gây khó khăn khi nuốt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "nervus glossopharyngeus paralysis": liệt dây thần kinh thiệt hầu.

    • Unilateral nervus glossopharyngeus paralysis may result in mild dysphagia. (Liệt một bên dây thần kinh thiệt hầu có thể dẫn đến chứng khó nuốt nhẹ.)
  • "nervus glossopharyngeus neuralgia": đau dây thần kinh thiệt hầu.

    • Nervus glossopharyngeus neuralgia is a rare condition causing severe pain in the throat. (Đau dây thần kinh thiệt hầu một tình trạng hiếm gặp gây đau dữ dộihọng.)
Biến thể từ gần giống
  • Glossopharyngeal (tính từ): thuộc về lưỡi hầu.

    • The glossopharyngeal nerve is the ninth cranial nerve. (Dây thần kinh thiệt hầu dây thần kinh sọ não thứ chín.)
  • Glossopharyngeus (danh từ, dạng rút gọn): dây thần kinh thiệt hầu.

    • The glossopharyngeus innervates the stylopharyngeus muscle. (Dây thần kinh thiệt hầu chi phối trâm hầu.)
Từ đồng nghĩa
  • Dây thần kinh sọ não số IX: tên gọi theo số thứ tự trong hệ thống dây thần kinh sọ não.
  • Nerve IX: viết tắt trong y khoa.
Các cụm từ liên quan
  • Nervus glossopharyngeus function: chức năng của dây thần kinh thiệt hầu.

    • The primary function of the nervus glossopharyngeus is sensory innervation to the pharynx. (Chức năng chính của dây thần kinh thiệt hầu chi phối cảm giác cho hầu họng.)
  • Nervus glossopharyngeus branch: nhánh của dây thần kinh thiệt hầu.

    • The tympanic branch of the nervus glossopharyngeus supplies the middle ear. (Nhánh màng nhĩ của dây thần kinh thiệt hầu chi phối tai giữa.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến cho thuật ngữ giải phẫu này.