nervus phrenicus

nervus phrenicus

The diagram shows the nervus phrenicus descending from the neck to the diaphragm.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Dây thần kinh hoành: "nervus phrenicus" một thuật ngữ giải phẫu chỉ một trong hai dây thần kinh (phải trái) bắt nguồn từ các rễ thần kinh cổ (thường C3-C5), đi xuống qua ngực để chi phối hoành kiểm soát hô hấp. Đây dây thần kinh vận động chính cho hoành.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The nervus phrenicus is essential for breathing because it stimulates the diaphragm. (Dây thần kinh hoành rất cần thiết cho việc thở kích thích hoành.)
    • Damage to the nervus phrenicus can lead to diaphragmatic paralysis. (Tổn thương dây thần kinh hoành có thể dẫn đến liệt hoành.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "kích thích nervus phrenicus": kích thích dây thần kinh hoành, thường được dùng trong y học để hỗ trợ hô hấp.

    • In severe respiratory failure, doctors may electrically stimulate the nervus phrenicus to trigger diaphragm contraction. (Trong suy hô hấp nặng, bác sĩ có thể kích thích điện dây thần kinh hoành để kích hoạt co hoành.)
  • "tổn thương nervus phrenicus": tổn thương dây thần kinh hoành, có thể xảy ra do chấn thương hoặc phẫu thuật vùng cổ hoặc ngực.

    • Surgery on the cervical spine carries a risk of damaging the nervus phrenicus. (Phẫu thuật cột sống cổ nguy làm tổn thương dây thần kinh hoành.)
Biến thể từ gần giống
  • Phrenic nerve (cụm từ tiếng Anh tương đương): dây thần kinh hoành.

    • The phrenic nerve is another name for the nervus phrenicus. (Dây thần kinh hoành tên gọi khác của nervus phrenicus.)
  • Phrenic (tính từ): thuộc về hoành hoặc dây thần kinh hoành.

    • Phrenic nerve palsy is a condition where the nervus phrenicus is damaged. (Liệt dây thần kinh hoành tình trạng dây thần kinh hoành bị tổn thương.)
Từ đồng nghĩa
  • Dây thần kinh hoành: tên gọi phổ biến trong tiếng Việt.
  • Phrenic nerve: tên gọi trong tiếng Anh y khoa.
Các cụm từ liên quan
  • Nervus phrenicus accessorius: dây thần kinh hoành phụ, một nhánh phụ đôi khi tồn tại.
    • The nervus phrenicus accessorius can be found in some individuals and may contribute to diaphragm innervation. (Dây thần kinh hoành phụ có thể được tìm thấymột số cá nhân có thể góp phần chi phối hoành.)
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ phổ biến liên quan đến thuật ngữ giải phẫu này.)