nervus saphenus
Định nghĩa
Danh từ: - Thần kinh hiển chân: "nervus saphenus" là một nhánh của dây thần kinh đùi, có chức năng cung cấp các nhánh da đến mặt trong của chân và bàn chân. Đây là một thuật ngữ giải phẫu học chuyên ngành y khoa.
Ví dụ sử dụng
- (Thần kinh hiển chân chịu trách nhiệm chi phối cảm giác cho mặt trong của chân.)
- (Tổn thương thần kinh hiển chân có thể gây tê hoặc ngứa ran dọc theo bắp chân trong.)
Các cách sử dụng nâng cao
"saphenous nerve": tên gọi thông thường hơn trong tiếng Anh, nhưng trong tiếng Việt thường được dịch là "thần kinh hiển".
- The saphenous nerve is the largest cutaneous branch of the femoral nerve. (Thần kinh hiển là nhánh da lớn nhất của dây thần kinh đùi.)
"saphenous vein": tĩnh mạch hiển (không phải dây thần kinh), thường được nhắc đến cùng trong giải phẫu chi dưới.
- The great saphenous vein runs alongside the saphenous nerve. (Tĩnh mạch hiển lớn chạy dọc theo thần kinh hiển.)
Biến thể và từ gần giống
- Saphenous (tính từ): thuộc về hiển (chỉ các cấu trúc giải phẫu liên quan đến vùng hiển, như tĩnh mạch hoặc dây thần kinh).
- The saphenous branch of the femoral nerve is the nervus saphenus. (Nhánh hiển của dây thần kinh đùi là thần kinh hiển chân.)
Từ đồng nghĩa
- Saphenous nerve: thần kinh hiển (tên gọi phổ biến hơn trong thực hành lâm sàng).
- Nhánh hiển của dây thần kinh đùi: tên mô tả chi tiết hơn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ liên quan vì đây là thuật ngữ giải phẫu cố định.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ liên quan vì đây là thuật ngữ chuyên ngành.