nest-egg

/'nesteg/
Học thuật
Thân thiện
nest-egg

A family adds money to their nest-egg jar each week.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Trứng lót ổ: Một quả trứng (thường trứng giả) được đặt vàođể khuyến khích gà mái đến đẻ trứng tại đó.
    • Khoản tiền dự trữ, vốn gốc: (Nghĩa bóng) Một khoản tiền được tiết kiệm hoặc dự trữ, thường với mục đích tạo cơ sở cho một quỹ lớn hơn trong tương lai hoặc để phòng ngừa những trường hợp bất trắc.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The farmer used a porcelain nest-egg to encourage the hens to lay in the coop. (Người nông dân dùng một quả trứng lót ổ bằng sứ để khuyến khích gà mái đẻ trứng trong chuồng.)
    • She started a small nest-egg for her retirement when she was just 25. ( ấy bắt đầu để dành một khoản tiền nhỏ cho việc nghỉ hưu khi mới 25 tuổi.)
    • It's wise to have a financial nest-egg for emergencies. (Việc một khoản tiền dự trữ tài chính cho các trường hợp khẩn cấp rất khôn ngoan.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To build up a nest-egg": Tích lũy dần một khoản tiền dự trữ.

    • They are trying to build up a nest-egg for their children's education. (Họ đang cố gắng tích lũy một khoản tiền dự trữ cho việc học của con cái.)
  • "A comfortable nest-egg": Một khoản tiền dự trữ kha khá, đủ để tạo cảm giác an tâm.

    • After years of saving, he finally has a comfortable nest-egg. (Sau nhiều năm tiết kiệm, cuối cùng anh ấy cũng một khoản tiền dự trữ kha khá.)
Biến thể từ gần giống
  • Savings (n): Tiền tiết kiệm. (Từ chung chung hơn, không nhất thiết mang sắc thái "gây vốn" hoặc "phòng thân" rõ rệt như "nest-egg").
  • Reserve fund (n): Quỹ dự trữ. (Thường mang tính chính thức hơn, có thể dùng cho tổ chức).
  • Rainy day fund (n): Khoản tiền để dành phòng khi khó khăn. (Cụm từ thông tục, gần nghĩa với "nest-egg" trong ngữ cảnh phòng bất trắc).
Từ đồng nghĩa
  • Savings: tiền tiết kiệm.
  • Reserve: khoản dự trữ.
  • Cache: kho dự trữ (kín đáo).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "nest-egg")

Thành ngữ liên quan
  • "Don't put all your eggs in one basket": Đừng bỏ tất cả trứng vào một giỏ. (Không nên tập trung toàn bộ tiền bạc hoặc nguồn lực vào một nơi duy nhất, liên hệ về hình ảnh với "trứng").
  • "A nest egg" (thường viết cách): Chính từ đang giải thích, được dùng như một thành ngữ cố định trong tài chính cá nhân.
nest-egg

A family adds money to their nest-egg jar each week.

danh từ
  1. trứng lót ổ (để nhử đến đẻ)
  2. (nghĩa bóng) số tiền để gây vốn; số tiền dự trữ (phòng sự bất trắc...)