nesting place

nesting place

A robin builds its nest in a safe nesting place among the tree branches.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nơi làm tổ, chỗ làm tổ: "nesting place" chỉ một địa điểm hoặc vị trí thích hợp để một loài động vật (thường chim) xây dựng tổ sinh sống, đặc biệt trong mùa sinh sản.
dụ sử dụng
  • (Chim thường chọn một nơi làm tổ an toàn trên cao trong cây.)
  • (Các nhà bảo tồn đã tạo ra những nơi làm tổ nhân tạo cho các loài chim biển nguy tuyệt chủng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to find a nesting place": tìm được một nơi làm tổ.

    • The robin spent days searching for a suitable nesting place in the garden. (Chim cổ đỏ đã dành nhiều ngày tìm kiếm một nơi làm tổ thích hợp trong vườn.)
  • "to provide a nesting place": cung cấp một nơi làm tổ.

    • Birdhouses can provide a safe nesting place for small birds. (Chuồng chim có thể cung cấp một nơi làm tổ an toàn cho các loài chim nhỏ.)
Biến thể từ gần giống
  • Nesting site (danh từ): địa điểm làm tổ (từ đồng nghĩa với "nesting place").

    • The cliff is a popular nesting site for falcons. (Vách đá một địa điểm làm tổ phổ biến cho chim ưng.)
  • Nest (danh từ): tổ, cái tổ.

    • The nest was built from twigs and leaves. (Cái tổ được xây từ cành cây .)
Từ đồng nghĩa
  • Breeding ground: nơi sinh sản (thường dùng cho động vật).
  • Habitat: môi trường sống (rộng hơn, bao gồm cả nơi kiếm ăn sinh sống).
Các cụm từ liên quan
  • Nesting habitat: môi trường sống làm tổ.
    • Wetlands are important nesting habitats for many waterfowl. (Đất ngập nước môi trường sống làm tổ quan trọng cho nhiều loài thủy cầm.)
Thành ngữ liên quan
  • "a home away from home": một nơitạm thời nhưng thoải mái (có thể dùng ẩn dụ cho "nesting place" trong ngữ cảnh con người).
    • The cabin in the woods became a nesting place for the family during the summer. (Căn nhà gỗ trong rừng trở thành một nơitạm thời cho gia đình trong mùa .)