nestled
Định nghĩa
Tính từ (hoặc quá khứ phân từ của động từ "nestle"): - Được nép mình, được ôm ấp, được đặt một cách êm ái và ấm cúng: "nestled" mô tả trạng thái của một vật hoặc người được đặt hoặc ép sát vào một vị trí, thường là để tạo cảm giác an toàn, thoải mái, hoặc được che chở. Từ này thường gợi lên hình ảnh nhỏ nhắn, dễ thương, và yên bình.
Ví dụ sử dụng
- (Ngôi nhà tranh nép mình trong một thung lũng.)
- (Em bé nép mình trong vòng tay mẹ.)
- (Một ngôi làng nhỏ nép mình dưới sườn đồi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Nestled amid/among": được đặt giữa nhiều thứ, tạo cảm giác ẩn mình.
- The old house was nestled among ancient trees. (Ngôi nhà cổ nép mình giữa những cây cổ thụ.)
- "Nestled in a quiet corner": nép mình trong một góc yên tĩnh.
- The café is nestled in a quiet corner of the city. (Quán cà phê nép mình trong một góc yên tĩnh của thành phố.)
Biến thể và từ gần giống
- Nestle (động từ): hành động nép mình, ôm ấp.
- She nestled her head against his shoulder. (Cô ấy nép đầu vào vai anh ấy.)
- Nesting (danh từ/động từ): hành động làm tổ; cũng dùng để chỉ việc sắp xếp đồ vật lồng vào nhau.
- The birds are nesting in the tree. (Những con chim đang làm tổ trên cây.)
Từ đồng nghĩa
- Snuggled: được ôm ấp, cuộn tròn lại.
- Cuddled: được ôm ấp, âu yếm.
- Tucked: được nhét, được đặt gọn gàng vào một chỗ.
- Huddled: tụm lại, co ro (thường vì lạnh hoặc sợ hãi, khác với "nestled" mang tính dễ chịu).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Nestle down: nép mình xuống để thoải mái.
- The children nestled down in their beds. (Những đứa trẻ nép mình xuống giường.)
Thành ngữ liên quan
- "Nestled in the lap of luxury": sống trong sự xa hoa, thoải mái.
- The resort is nestled in the lap of luxury. (Khu nghỉ dưỡng nép mình trong sự xa hoa.)