nestorian church

nestorian church

The Nestorian Church has a long history in the Middle East.

Định nghĩa

Danh từ: Giáo hội Nestorian (còn gọi là Nestorian Church) một nhánh của Kitô giáo, xuất hiệnTrung Đông, theo học thuyết của Nestorius. Giáo hội này nhấn mạnh sự tách biệt giữa bản tính Thiên Chúa bản tính con người của Chúa Giêsu. Ngày nay, vẫn còn một cộng đồng nhỏ của Giáo hội Nestorian tồn tại ở Iraq.

dụ sử dụng
  • (Giáo hội Nestorian từng phát triển mạnh mẽ khắp Ba Tư Trung Á.)
  • (Một Giáo hội Nestorian nhỏ vẫn còn tồn tại ở Iraq ngày nay.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "follow the Nestorian Church": theo Giáo hội Nestorian, tức là tin vào học thuyết Nestorian.
    • Many Christians in the East followed the Nestorian Church during the medieval period. (Nhiều tín đồ Kitô giáophương Đông đã theo Giáo hội Nestorian trong thời kỳ trung cổ.)
Biến thể từ gần giống
  • Nestorianism (danh từ): học thuyết của Nestorius, tách biệt hai bản tính của Chúa Giêsu.
    • Nestorianism was declared a heresy by the Council of Ephesus in 431 AD. (Học thuyết Nestorian bị Công đồng Ephesus tuyên bố dị giáo vào năm 431 sau Công nguyên.)
  • Nestorian (tính từ): thuộc về Giáo hội Nestorian hoặc học thuyết Nestorian.
    • Nestorian Christians were known for their missionary work along the Silk Road. (Các tín đồ Nestorian nổi tiếng với công việc truyền giáo dọc theo Con đường lụa.)
Từ đồng nghĩa
  • Church of the East: tên gọi khác của Giáo hội Nestorian trong lịch sử.
  • East Syrian Church: một thuật ngữ khác chỉ Giáo hội Nestorian, nhấn mạnh nguồn gốc Syria của .
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến từ này, đây danh từ riêng chỉ một tổ chức tôn giáo.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ trực tiếp liên quan, do từ này mang tính lịch sử tôn giáo đặc thù.)