nestorian

nestorian

A scholar studies ancient Nestorian manuscripts in a library.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Thuộc về Nestorius hoặc thuyết Nestorian: "nestorian" chỉ những điều liên quan đến Nestorius, một giáo chủ ở Constantinople thế kỷ thứ 5, hoặc thuyết Nestorian, một học thuyết thần học cho rằng Chúa Kitô hai bản thể riêng biệt (thần thánh con người).
  2. Danh từ:

    • Người theo thuyết Nestorian: "nestorian" dùng để chỉ một tín đồ của thuyết Nestorian, một nhánh Kitô giáo từng phát triển mạnhBa Tư Trung Á.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • The Nestorian controversy divided the early Christian church. (Cuộc tranh cãi Nestorian đã chia rẽ giáo hội Kitô giáo sơ khai.)
    • Nestorian theology emphasizes the distinction between Christ's human and divine natures. (Thần học Nestorian nhấn mạnh sự phân biệt giữa bản tính con người thần thánh của Chúa Kitô.)
  • Danh từ:

    • Many Nestorians fled to Persia after the Council of Ephesus. (Nhiều người Nestorian đã chạy đến Ba Tư sau Công đồng Ephesus.)
    • The Nestorians established a significant community in Central Asia. (Người Nestorian đã thiết lập một cộng đồng quan trọngTrung Á.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Nestorian Church": Giáo hội Nestorian, còn được gọi là Giáo hội Đông phương (Church of the East).

    • The Nestorian Church spread Christianity along the Silk Road. (Giáo hội Nestorian đã truyền bá Kitô giáo dọc theo Con đường lụa.)
  • "Nestorian heresy": Dị giáo Nestorian, thuật ngữ các giáo hội phương Tây dùng để chỉ thuyết Nestorian.

    • The Nestorian heresy was condemned at the Council of Chalcedon. (Dị giáo Nestorian đã bị kết án tại Công đồng Chalcedon.)
Biến thể từ gần giống
  • Nestorianism (danh từ): thuyết Nestorian, học thuyết thần học của Nestorius.

    • Nestorianism was declared heretical by the Catholic Church. (Thuyết Nestorian đã bị Giáo hội Công giáo tuyên bố dị giáo.)
  • Nestorius (danh từ riêng): Nestorius, tên của người sáng lập ra thuyết này.

    • Nestorius was the Archbishop of Constantinople. (Nestorius Tổng giám mục Constantinople.)
Từ đồng nghĩa
  • Follower of Nestorius: tín đồ của Nestorius (dùng trong ngữ cảnh lịch sử).

    • They were followers of Nestorius, rejecting the term "Theotokos". (Họ tín đồ của Nestorius, bác bỏ thuật ngữ "Mẹ Thiên Chúa".)
  • Nestorian Christian: Kitô hữu Nestorian (cách gọi khác).

    • Nestorian Christians were known for their missionary work in Asia. (Kitô hữu Nestorian nổi tiếng với công việc truyền giáochâu Á.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "nestorian". Từ này chủ yếu được dùng trong ngữ cảnh lịch sử thần học.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "nestorian".