nestorianisme
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Cảnh giáo: Một học thuyết thần học Kitô giáo bị coi là dị giáo, được cho là do Nestorius, Thượng phụ Constantinopolis, khởi xướng vào thế kỷ thứ 5. Học thuyết này nhấn mạnh sự phân biệt giữa bản tính thần linh và nhân loại trong Chúa Giêsu Kitô.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le nestorianisme a été condamné par le concile d'Éphèse en 431. (Cảnh giáo đã bị lên án bởi Công đồng Êphêsô năm 431.)
- L'étude du nestorianisme est importante pour comprendre les schismes dans l'histoire du christianisme. (Việc nghiên cứu Cảnh giáo rất quan trọng để hiểu các cuộc ly giáo trong lịch sử Kitô giáo.)
Các cách sử dụng nâng cao
"la controverse du nestorianisme": cuộc tranh luận về Cảnh giáo.
- La controverse du nestorianisme a divisé l'Église ancienne. (Cuộc tranh luận về Cảnh giáo đã chia rẽ Giáo hội thời kỳ đầu.)
"être accusé de nestorianisme": bị buộc tội theo Cảnh giáo.
- Ce théologien a été accusé de nestorianisme pour ses écrits. (Nhà thần học này đã bị buộc tội theo Cảnh giáo vì các tác phẩm của ông.)
Biến thể và từ gần giống
Nestorien (adj, n): (thuộc) Cảnh giáo / tín đồ Cảnh giáo.
- Une communauté nestorienne (Một cộng đồng tín đồ Cảnh giáo).
Nestorius (n. pr.): Nestorius, người được cho là sáng lập ra học thuyết.
Từ đồng nghĩa
- Hérésie nestorienne: tà thuyết Nestorius (cách gọi từ quan điểm của Giáo hội chính thống lúc bấy giờ).
Các cụm từ liên quan
- Doctrine du nestorianisme: giáo lý của Cảnh giáo.
- La doctrine du nestorianisme sépare les deux natures du Christ. (Giáo lý của Cảnh giáo tách biệt hai bản tính của Chúa Kitô.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "nestorianisme". Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh học thuật, lịch sử hoặc thần học.
danh từ giống đực
- (tôn giáo) Cảnh giáo