nestorius
Định nghĩa
Danh từ riêng: - Nestorius: Một nhân vật lịch sử, là một giám mục Kitô giáo người Syria và là Thượng phụ của Constantinople vào đầu thế kỷ thứ 5. Ông nổi tiếng vì những tranh luận thần học về bản tính của Chúa Kitô, dẫn đến việc hình thành một tà thuyết lớn mang tên ông (tà thuyết Nestorius). Ông qua đời vào năm 451.
Ví dụ sử dụng
- (Nestorius là một nhân vật nổi bật trong thần học Kitô giáo sơ khai.)
- (Những giáo lý của Nestorius bị lên án là tà thuyết tại Công đồng Ephesus năm 431.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Tà thuyết Nestorius (Nestorianism): Học thuyết thần học cho rằng Chúa Kitô có hai bản tính riêng biệt (thần tính và nhân tính), không hòa trộn, trái ngược với quan điểm chính thống về sự hợp nhất bản tính.
- Nestorius argued that Mary should be called Christotokos (người sinh ra Chúa Kitô) rather than Theotokos (Mẹ Thiên Chúa). (Nestorius cho rằng Mary nên được gọi là Christotokos thay vì Theotokos.)
Biến thể và từ gần giống
- Nestorian (tính từ): Thuộc về Nestorius hoặc tà thuyết Nestorius.
- The Nestorian church spread across Asia in the Middle Ages. (Giáo hội Nestorian lan rộng khắp châu Á vào thời Trung cổ.)
- Nestorianism (danh từ): Tà thuyết Nestorius, học thuyết do Nestorius khởi xướng.
Từ đồng nghĩa
- Không có từ đồng nghĩa trực tiếp, vì đây là tên riêng chỉ một cá nhân lịch sử.
Các cụm từ liên quan
- Council of Ephesus (Công đồng Ephesus): Hội đồng giáo hội năm 431, nơi lên án giáo lý của Nestorius.
- Hypostasis of Christ (Bản thể của Chúa Kitô): Khái niệm thần học về sự hợp nhất giữa thần tính và nhân tính trong Chúa Kitô, là trọng tâm tranh luận của Nestorius.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "Nestorius".