net profit
Định nghĩa
Danh từ: Lợi nhuận ròng – là số tiền còn lại sau khi đã trừ tất cả các chi phí (bao gồm khấu hao và các khoản chi phí không dùng tiền mặt khác) khỏi tổng doanh thu trong một khoảng thời gian nhất định.
Ví dụ sử dụng
- (Công ty báo cáo lợi nhuận ròng là 5 triệu đô la cho năm tài chính.)
- (Sau khi trừ thuế và chi phí hoạt động, lợi nhuận ròng thấp hơn nhiều so với dự kiến.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Net profit margin: tỷ suất lợi nhuận ròng (tỷ lệ phần trăm giữa lợi nhuận ròng và doanh thu).
- A high net profit margin indicates efficient cost management. (Tỷ suất lợi nhuận ròng cao cho thấy quản lý chi phí hiệu quả.)
- Net profit after tax (NPAT): lợi nhuận ròng sau thuế.
- Investors often analyze NPAT to assess a company's profitability. (Các nhà đầu tư thường phân tích lợi nhuận ròng sau thuế để đánh giá khả năng sinh lời của công ty.)
Biến thể và từ gần giống
- Gross profit (danh từ): lợi nhuận gộp (chỉ trừ giá vốn hàng bán, chưa trừ các chi phí khác).
- Gross profit is the first step in calculating net profit. (Lợi nhuận gộp là bước đầu tiên để tính lợi nhuận ròng.)
- Operating profit (danh từ): lợi nhuận hoạt động (trừ chi phí hoạt động nhưng chưa trừ thuế và lãi vay).
- Net profit differs from operating profit due to interest and tax expenses. (Lợi nhuận ròng khác với lợi nhuận hoạt động do có chi phí lãi vay và thuế.)
Từ đồng nghĩa
- Earnings (danh từ): thu nhập, thường dùng để chỉ lợi nhuận ròng trong báo cáo tài chính.
- The company's earnings exceeded analysts' forecasts. (Thu nhập của công ty vượt dự báo của các nhà phân tích.)
- Bottom line (danh từ): lợi nhuận ròng (nghĩa bóng, chỉ kết quả cuối cùng).
- The bottom line improved after cost-cutting measures. (Lợi nhuận ròng được cải thiện sau các biện pháp cắt giảm chi phí.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Net out: tính toán, loại trừ các yếu tố để ra kết quả ròng.
- We need to net out all expenses to find the true profit. (Chúng ta cần tính toán loại trừ tất cả chi phí để tìm ra lợi nhuận thực sự.)
Thành ngữ liên quan
- Net profit is the bottom line: lợi nhuận ròng là kết quả cuối cùng (quan trọng nhất).
- In business, net profit is the bottom line that matters. (Trong kinh doanh, lợi nhuận ròng là kết quả cuối cùng quan trọng.)