netherlands antilles

netherlands antilles

The Netherlands Antilles are a group of islands in the Caribbean Sea.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Quần đảo Antilles thuộc Lan: "Netherlands Antilles" tên gọi của một nhóm đảo thuộc quần đảo Lesser Antilles, nằm ngay phía bắc Venezuela, được quản lý bởi Lan.

dụ sử dụng
  • (Quần đảo Antilles thuộc Lan từng một điểm đến du lịch nổi tiếng.)
  • (Curaçao từng hòn đảo lớn nhất trong Quần đảo Antilles thuộc Lan.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "dissolution of the Netherlands Antilles": sự giải thể của Quần đảo Antilles thuộc Lan (xảy ra vào năm 2010).
    • The dissolution of the Netherlands Antilles led to the creation of new constituent countries. (Sự giải thể của Quần đảo Antilles thuộc Lan đã dẫn đến việc thành lập các quốc gia cấu thành mới.)
Biến thể từ gần giống
  • Antillean (tính từ): thuộc về quần đảo Antilles.
    • Antillean culture is a blend of European and Caribbean influences. (Văn hóa Antilles sự pha trộn giữa ảnh hưởng châu Âu vùng Caribe.)
Từ đồng nghĩa
  • Dutch Caribbean: vùng Caribe thuộc Lan (thường dùng để chỉ các đảo do Lan quản lý).
  • Former Netherlands Antilles: Quần đảo Antilles thuộc Lan (sau khi giải thể).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến "Netherlands Antilles" đây một danh từ riêng địa .

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ liên quan trực tiếp đến "Netherlands Antilles".