netherlands

netherlands

The Netherlands is known for its iconic windmills and tulip fields.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Lan: Tên gọi của một quốc gia quân chủ lập hiếnTây Âu, nằm bên bờ Biển Bắc. Một nửa lãnh thổ của quốc gia này nằm dưới mực nước biển. Từ "Netherlands" thường được dùng để chỉ đất nước này một cách chính thức.

dụ sử dụng
  • ( Lan nổi tiếng với những cối xay gió hoa tulip.)
  • (Nhiều khách du lịch đến Lan để xem những kênh đào lịch sử của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the Netherlands": Dùng với mạo từ "the" khi nói về quốc gia này như một thực thể địa hoặc chính trị.
    • The Netherlands has a strong economy based on trade. ( Lan một nền kinh tế mạnh dựa trên thương mại.)
  • "Netherlands" (không mạo từ): Đôi khi được dùng trong văn phong trang trọng hoặc khi làm tên riêng ( dụ: tên đội tuyển thể thao).
    • Netherlands won the European Championship in 1988. ( Lan đãđịch Giảiđịch châu Âu năm 1988.)
Biến thể từ gần giống
  • Dutch (tính từ/danh từ): Thuộc về Lan, người Lan, tiếng Lan.
    • Dutch cheese is popular worldwide. (Phô mai Lan phổ biến trên toàn thế giới.)
  • Holland (danh từ riêng): Một khu vực hoặc tên không chính thức thường dùng để chỉ Lan, nhưng thực tế chỉ một phần của đất nước (gồm hai tỉnh: Bắc Nam Lan).
    • Amsterdam is in Holland. (Amsterdam thuộc vùng Holland.)
Từ đồng nghĩa
  • Holland: Tên không chính thức, thường được dùng trong giao tiếp hàng ngày, nhưng không chính xác về mặt địa .
  • The Low Countries: Một thuật ngữ lịch sử chỉ vùng đất thấpTây Âu, bao gồm Lan, Bỉ Luxembourg.
Các cụm từ liên quan
  • "the Kingdom of the Netherlands": Tên chính thức của quốc gia, bao gồm Lan các lãnh thổ hải ngoại (Aruba, Curaçao, Sint Maarten).
    • The Kingdom of the Netherlands consists of four constituent countries. (Vương quốc Lan bao gồm bốn quốc gia cấu thành.)
Thành ngữ liên quan
  • "to go Dutch": Trả tiền riêng khi đi ăn hoặc đi chơi (mỗi người tự trả phần của mình). Mặc dù từ "Dutch", thành ngữ này không liên quan trực tiếp đến Lan.
    • We decided to go Dutch for dinner. (Chúng tôi quyết định trả tiền riêng cho bữa tối.)