netherworld

netherworld

A traveler gazes into the misty entrance of the netherworld.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Âm phủ, thế giới bên kia: "netherworld" chỉ nơicủa người chết, thường được nhắc đến trong các tôn giáo thần thoại.
    • Thế giới ngầm, hạ giới: Trong nghĩa bóng, "netherworld" còn dùng để chỉ một thế giới bí ẩn, đen tối hoặc tội lỗi, thường liên quan đến tội phạm hoặc ma thuật.
dụ sử dụng
  • (Không ai đi xuống âm phủ với tất cả tài sản khổng lồ của mình.)
  • (Cuốn tiểu thuyết khám phá thế giới bên kia của các huyền thoại cổ đại.)
  • (Anh ta bị lôi kéo vào thế giới ngầm của tội phạm tổ chức.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the netherworld of the psyche": thế giới ngầm của tâm trí, chỉ những khía cạnh tối tăm, vô thức trong tâm lý con người.

    • The therapist helped him confront the netherworld of his subconscious. (Nhà trị liệu đã giúp anh ta đối mặt với thế giới ngầm trong tiềm thức của mình.)
  • "netherworld of addiction": thế giới ngầm của nghiện ngập, chỉ cuộc sống đen tối hỗn loạn do nghiện ngập gây ra.

    • She struggled to escape the netherworld of drug addiction. ( ấy vật lộn để thoát khỏi thế giới ngầm của nghiện ma túy.)
Biến thể từ gần giống
  • Nether (tính từ): thấp hơn, dưới thấp (thường dùng trong văn học).

    • The nether regions of the cave were dark and cold. (Các vùng thấp hơn của hang động tối tăm lạnh lẽo.)
  • Underworld (danh từ): thế giới ngầm (đồng nghĩa với "netherworld" trong nhiều ngữ cảnh).

    • The underworld of Greek mythology is ruled by Hades. (Thế giới ngầm trong thần thoại Hy Lạp do Hades cai trị.)
Từ đồng nghĩa
  • Underworld: thế giới ngầm, âm phủ.
  • Hades: âm phủ (trong thần thoại Hy Lạp).
  • Hell: địa ngục (thường mang nghĩa tôn giáo trừng phạt).
  • Afterlife: thế giới bên kia (nghĩa rộng hơn, không nhất thiết nơi tối tăm).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Descend into the netherworld: đi xuống thế giới ngầm.

    • The hero had to descend into the netherworld to rescue his beloved. (Người hùng phải đi xuống thế giới ngầm để cứu người yêu của mình.)
  • Rise from the netherworld: trỗi dậy từ thế giới ngầm.

    • Ancient spirits were said to rise from the netherworld during the eclipse. (Các linh hồn cổ xưa được cho trỗi dậy từ thế giới ngầm trong lúc nhật thực.)
Thành ngữ liên quan
  • A journey to the netherworld: một cuộc hành trình xuống âm phủ (thường dùng trong văn học để chỉ một trải nghiệm khó khăn hoặc đau thương).

    • Losing his job felt like a journey to the netherworld. (Mất việc làm giống như một cuộc hành trình xuống âm phủ.)
  • The netherworld of the soul: thế giới ngầm của tâm hồn, chỉ những nỗi đau hoặc bí ẩn sâu thẳm trong con người.

    • Her poetry delves into the netherworld of the soul. (Thơ của ấy đi sâu vào thế giới ngầm của tâm hồn.)