netkeeper
- Danh từ:
- Thủ môn: "netkeeper" chỉ vị trí phòng ngự trong các môn thể thao như khúc côn cầu trên băng, bóng đá, hoặc bóng vợt, đứng trước khung thành và cố gắng ngăn cản đối phương ghi bàn.
- Người bảo vệ khung thành: Từ này cũng dùng để chỉ cầu thủ được phân công bảo vệ khung thành trong các môn thể thao có lưới.
- (Thủ môn đã thực hiện một pha cứu thua đáng kinh ngạc trong loạt sút luân lưu.)
- (Trong khúc côn cầu trên băng, thủ môn mặc đồ bảo hộ đặc biệt.)
- (Thủ môn của đội nổi tiếng với phản xạ nhanh nhạy.)
"to be the netkeeper": đảm nhận vai trò thủ môn.
- He has been the netkeeper for the national team for five years. (Anh ấy đã là thủ môn của đội tuyển quốc gia trong năm năm.)
"netkeeper's position": vị trí của thủ môn (trong chiến thuật).
- The netkeeper's position requires excellent hand-eye coordination. (Vị trí thủ môn đòi hỏi sự phối hợp tay-mắt xuất sắc.)
Goalkeeper (danh từ): thủ môn (từ đồng nghĩa phổ biến hơn trong bóng đá).
- The goalkeeper dived to his left to block the shot. (Thủ môn đã lao sang trái để cản phá cú sút.)
Goaltender (danh từ): thủ môn (thường dùng trong khúc côn cầu trên băng).
- The goaltender stopped all 30 shots in the game. (Thủ môn đã cản phá tất cả 30 cú sút trong trận đấu.)
- Goalkeeper: thủ môn (dùng phổ biến trong bóng đá và các môn thể thao khác).
- Goaltender: thủ môn (đặc biệt trong khúc côn cầu trên băng).
- Keeper: thủ môn (từ viết tắt thông dụng, thường dùng trong bóng đá).
Không có cụm động từ trực tiếp với "netkeeper", nhưng có thể kết hợp với động từ: - Play as netkeeper: chơi ở vị trí thủ môn. - She plays as netkeeper for her college team. (Cô ấy chơi ở vị trí thủ môn cho đội đại học của mình.)
Không có thành ngữ trực tiếp với "netkeeper", nhưng liên quan đến vị trí thủ môn: - Between the sticks: trong khung thành (thành ngữ chỉ thủ môn). - He is the best between the sticks in the league. (Anh ấy là thủ môn xuất sắc nhất giải đấu.)