netlike
Định nghĩa
Tính từ: Có các khe hở hoặc trông giống như một cái lưới, một mạng lưới.
Ví dụ sử dụng
- (Cây có những chiếc lá dạng lưới với nhiều lỗ nhỏ.)
- (Loại vải có hoa văn dạng lưới vừa trang trí vừa thoáng khí.)
Các cách sử dụng nâng cao
netlike structure: cấu trúc dạng lưới, thường dùng trong sinh học hoặc kiến trúc để mô tả các mô hoặc thiết kế có các khoảng trống đan xen.
- The coral reef has a netlike structure that provides shelter for small fish. (Rạn san hô có cấu trúc dạng lưới, cung cấp nơi trú ẩn cho cá nhỏ.)
netlike web: mạng lưới, thường dùng để mô tả mạng nhện hoặc các hệ thống phức tạp có hình dạng tương tự.
- The spider spun a netlike web across the corner of the window. (Con nhện giăng một mạng lưới dạng lưới ngang qua góc cửa sổ.)
Biến thể và từ gần giống
- Net (danh từ): lưới, mạng.
- He caught fish using a net. (Anh ấy bắt cá bằng lưới.)
- Network (danh từ): mạng lưới (hệ thống kết nối).
- The city has a network of roads. (Thành phố có một mạng lưới đường xá.)
- Netty (tính từ, ít dùng): giống lưới.
Từ đồng nghĩa
- Web-like: giống mạng nhện, có cấu trúc dạng lưới.
- Mesh-like: giống mắt lưới, có các lỗ nhỏ đều nhau.
- Reticulate: có dạng lưới (thường dùng trong khoa học, đặc biệt là sinh học).
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với "netlike", nhưng từ này thường xuất hiện trong các mô tả khoa học hoặc kỹ thuật.