netscape

netscape

A student uses Netscape to research a school project.

Định nghĩa

Danh từ:
Netscape tên một trình duyệt web thương mại phổ biến vào những năm 1990, được phát triển bởi công ty Netscape Communications Corporation. Từ này thường được dùng để chỉ chính trình duyệt đó hoặc, trong một số ngữ cảnh, để nói về các sản phẩm liên quan của công ty này.

dụ sử dụng
  • (Nhiều người đã sử dụng Netscape để duyệt web vào những năm 1990.)
  • (Netscape một trong những trình duyệt web đầu tiên được phổ biến rộng rãi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Netscape Navigator": tên đầy đủ của phiên bản trình duyệt chính của Netscape.

    • Netscape Navigator was the dominant browser before Internet Explorer. (Netscape Navigator trình duyệt thống trị trước khi Internet Explorer ra đời.)
  • "Netscape Communications Corporation": công ty phát triển trình duyệt Netscape.

    • The rise and fall of Netscape Communications Corporation is a famous story in tech history. (Sự thăng trầm của Netscape Communications Corporation một câu chuyện nổi tiếng trong lịch sử công nghệ.)
Biến thể từ gần giống
  • Netscape Navigator (danh từ riêng): tên cụ thể của trình duyệt Netscape.

    • She still remembers the icon of Netscape Navigator on her old computer. ( ấy vẫn nhớ biểu tượng của Netscape Navigator trên máy tính của mình.)
  • Netscape (adj): đôi khi dùng như tính từ để chỉ các sản phẩm hoặc công nghệ liên quan đến Netscape.

    • The Netscape browser was revolutionary for its time. (Trình duyệt Netscape mang tính cách mạng vào thời đó.)
Từ đồng nghĩa
  • Trình duyệt web: nghĩa chung, không phải tên thương hiệu.
    • A web browser like Netscape helps you access the internet. (Một trình duyệt web như Netscape giúp bạn truy cập internet.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs phổ biến với từ "Netscape" đây danh từ riêng.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "Netscape". Tuy nhiên, trong lịch sử công nghệ, "Netscape" thường được nhắc đến như một biểu tượng của thời kỳ đầu của internet thương mại.