nett

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Ròng, thuần: "nett" (thường viết "net" trong tiếng Anh Mỹ) dùng để chỉ số tiền, lợi nhuận hoặc trọng lượng sau khi đã trừ đi tất cả các khoản khấu trừ, chi phí hoặc hao hụt. Từ này tương phản với "gross" (tổng, chưa khấu trừ).
  2. Động từ:

    • Bắt (, tôm...) bằng lưới: "nett" chỉ hành động dùng lưới để bắt hoặc các sinh vật dưới nước.
    • Thu được (lợi nhuận): "nett" cũng có nghĩa đạt được hoặc thu về một khoản lợi nhuận sau khi trừ chi phí.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • The nett profit after taxes is $50,000. (Lợi nhuận ròng sau thuế 50.000 đô la.)
    • The nett weight of the product is 500 grams. (Trọng lượng ròng của sản phẩm 500 gram.)
  • Động từ:

    • They nett a large salmon from the river. (Họ bắt được một con hồi lớn từ sông bằng lưới.)
    • The company nett $2 million from the deal. (Công ty thu được 2 triệu đô la lợi nhuận ròng từ thương vụ này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "nett result": kết quả cuối cùng sau khi tính toán mọi yếu tố.

    • The nett result of the negotiations was a 10% pay cut. (Kết quả ròng của các cuộc đàm phán cắt giảm lương 10%.)
  • "nett price": giá thực tế phải trả sau khi giảm giá hoặc khấu trừ.

    • The nett price of the car after the discount is $25,000. (Giá ròng của chiếc xe sau khi giảm giá 25.000 đô la.)
Biến thể từ gần giống
  • Net: biến thể chính tả phổ biến hơn (đặc biệt trong tiếng Anh Mỹ). "Nett" thường được dùng trong tiếng Anh Anh hoặc trong các văn bản tài chính cổ điển.

    • The net income is higher than last year. (Thu nhập ròng cao hơn năm ngoái.)
  • Nettable (tính từ): có thể tính ròng được.

    • These expenses are nettable against the revenue. (Các chi phí này có thể tính ròng so với doanh thu.)
Từ đồng nghĩa
  • Ròng: (tính từ) pure, clear (khi nói về lợi nhuận).
  • Bắt lưới: (động từ) catch with a net, trap.
  • Thu được: (động từ) earn, gain (sau khi trừ chi phí).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Nett out: loại bỏ các khoản mục để tính ròng.

    • We need to nett out the expenses from the total revenue. (Chúng ta cần loại bỏ chi phí khỏi tổng doanh thu để tính ròng.)
  • Nett down: giảm xuống còn giá trị ròng.

    • After deductions, the amount netts down to $1,000. (Sau khi khấu trừ, số tiền giảm xuống còn 1.000 đô la ròng.)
Thành ngữ liên quan
  • Nett result: kết quả cuối cùng, thường dùng trong ngữ cảnh tài chính hoặc đàm phán.
    • The nett result of all this effort is a small profit. (Kết quả ròng của mọi nỗ lực này một khoản lợi nhuận nhỏ.)