netted

netted

The fisherman pulled a netted bag of clams from the water.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • mắt lưới, giống như lưới: "netted" mô tả một vật cấu trúc dạng lưới, với các khoảng hở hoặc đường đan xen nhau, giống như một cái lưới hoặc mạng nhện.
dụ sử dụng
  • (Loại vải mắt lưới được dùng để làm lưới đánh cá.)
  • ( ấy đội một tấm mạng che mặt mắt lưới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Netted structure: cấu trúc dạng lưới, thường dùng trong sinh học hoặc kiến trúc.

    • The netted pattern of the leaf veins helps in water transport. (Cấu trúc dạng lưới của gân giúp vận chuyển nước.)
  • Netted material: vật liệu lưới, như lưới thép hoặc vải lưới.

    • The netted wire fence kept the animals inside. (Hàng rào lưới thép giữ động vậtbên trong.)
Biến thể từ gần giống
  • Net (danh từ): lưới, mạng lưới.
    • The fisherman cast his net into the sea. (Ngư dân thả lưới xuống biển.)
  • Netting (danh từ): vật liệu dạng lưới, hành động đan lưới.
    • The netting around the garden protects the plants from birds. (Lưới bao quanh vườn bảo vệ cây khỏi chim.)
Từ đồng nghĩa
  • Mesh-like: giống như lưới.
    • The mesh-like fabric is breathable. (Loại vải giống lưới này thoáng khí.)
  • Webbed: màng, cấu trúc mạng.
    • The webbed feet of ducks help them swim. (Chân màng của vịt giúp chúng bơi.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "netted". Tuy nhiên, có thể dùng với động từ "to net" (đánh lưới, thu được): - To net something: bắt bằng lưới hoặc thu được lợi nhuận. - They netted a large catch of fish. (Họ đã bắt được một mẻ lưới lớn.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với "netted". Tuy nhiên, có thể liên quan đến thành ngữ: - To cast a wide net: tìm kiếm rộng rãi, không giới hạn. - The company cast a wide net to find new employees. (Công ty tìm kiếm rộng rãi để tìm nhân viên mới.)