nettled
Định nghĩa
Tính từ: - Cảm thấy khó chịu, bực mình, hoặc bị xúc phạm nhẹ: "nettled" mô tả trạng thái tinh thần khi ai đó bị kích thích bởi những điều nhỏ nhặt, gây ra sự khó chịu hoặc tức giận tạm thời.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy cảm thấy bực mình vì những lời chỉ trích liên tục của anh ta.)
- (Anh ấy đã bực mình khi họ phớt lờ đề nghị của anh ấy.)
- (Lời nhận xét mỉa mai của giáo viên khiến học sinh cảm thấy bực bội.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be nettled by something": bị làm cho khó chịu bởi điều gì đó.
- He was nettled by the delay in the meeting. (Anh ấy bực mình vì sự chậm trễ trong cuộc họp.)
- "to feel nettled": cảm thấy bực mình.
- She felt nettled after being left out of the conversation. (Cô ấy cảm thấy bực mình sau khi bị loại khỏi cuộc trò chuyện.)
Biến thể và từ gần giống
- Nettle (danh từ): cây tầm ma (một loại cây có lông châm gây ngứa).
- Nettlesome (tính từ): gây khó chịu, phiền phức.
- The nettlesome problem took hours to solve. (Vấn đề phiền phức đó mất hàng giờ để giải quyết.)
Từ đồng nghĩa
- Irritated: bị kích thích, khó chịu.
- Annoyed: bực mình, phiền toái.
- Peeved: cáu kỉnh, bực dọc.
- Vexed: bực bội, khó chịu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Nettle up: (hiếm dùng) làm cho ai đó khó chịu hoặc tức giận.
- His rude remarks nettled up the whole group. (Những lời nhận xét thô lỗ của anh ta đã làm cả nhóm khó chịu.)
Thành ngữ liên quan
- To be nettled to the quick: bị xúc phạm sâu sắc, chạm đến lòng tự trọng.
- Her comment nettled him to the quick, and he couldn't forget it. (Lời nhận xét của cô ấy đã chạm sâu vào lòng tự trọng của anh ấy, và anh ấy không thể quên được.)