network army
Định nghĩa
- Danh từ:
- Mạng lưới quân đội: "network army" là một nhóm người có cùng chí hướng, được kết nối với nhau qua internet. Nhóm này có thể mang tính chất xã hội, chính trị hoặc kinh doanh, và có khả năng gây ảnh hưởng rộng rãi đến một vấn đề chung mà họ quan tâm.
- Đội quân trực tuyến: Thuật ngữ này thường dùng để chỉ một tập thể hoạt động phối hợp trực tuyến, không có cấu trúc lãnh đạo cứng nhắc, nhưng vẫn đạt được mục tiêu chung thông qua sự tham gia tự nguyện.
Ví dụ sử dụng
- (Một mạng lưới quân đội gồm các lập trình viên phần mềm đóng góp phần mềm miễn phí cho những ai muốn dùng.)
- (Các nhà hoạt động đã thành lập một mạng lưới quân đội để thúc đẩy nhận thức về môi trường trên mạng xã hội.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to mobilize a network army": huy động một mạng lưới quân đội.
- The organization mobilized a network army to spread information during the crisis. (Tổ chức đã huy động một mạng lưới quân đội để lan truyền thông tin trong cuộc khủng hoảng.)
- "a decentralized network army": một mạng lưới quân đội phi tập trung.
- A decentralized network army can respond quickly to emerging issues without needing central approval. (Một mạng lưới quân đội phi tập trung có thể phản ứng nhanh chóng với các vấn đề mới nổi mà không cần sự chấp thuận trung tâm.)
Biến thể và từ gần giống
- Network (danh từ): mạng lưới.
- Army (danh từ): quân đội, đội quân (có thể dùng ẩn dụ để chỉ một nhóm lớn người).
- Digital army (danh từ): quân đội kỹ thuật số (tương tự "network army" nhưng nhấn mạnh khía cạnh công nghệ).
- The digital army of volunteers mapped disaster zones using drones. (Đội quân kỹ thuật số của các tình nguyện viên đã lập bản đồ các khu vực thảm họa bằng máy bay không người lái.)
Từ đồng nghĩa
- Online community: cộng đồng trực tuyến (nhấn mạnh tính kết nối xã hội hơn là hành động phối hợp).
- Cyber militia: dân quân mạng (thường mang tính chiến đấu hoặc bảo vệ).
- Virtual task force: lực lượng đặc nhiệm ảo (nhấn mạnh mục tiêu cụ thể).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Rally together: tập hợp lại với nhau.
- Supporters rallied together as a network army to defend the policy. (Những người ủng hộ đã tập hợp lại với nhau thành một mạng lưới quân đội để bảo vệ chính sách.)
- Band together: kết hợp lại.
- Experts banded together in a network army to solve the coding challenge. (Các chuyên gia đã kết hợp lại trong một mạng lưới quân đội để giải quyết thử thách lập trình.)
Thành ngữ liên quan
- Strength in numbers: sức mạnh trong số đông (thể hiện ý tưởng rằng một mạng lưới quân đội mạnh hơn khi có nhiều thành viên).
- The network army proved that strength in numbers can influence public opinion. (Mạng lưới quân đội đã chứng minh rằng sức mạnh trong số đông có thể ảnh hưởng đến dư luận.)
- Many hands make light work: nhiều tay làm nhẹ việc (ám chỉ hiệu quả của sự phối hợp trong mạng lưới quân đội).
- With a network army, many hands make light work of large-scale projects. (Với một mạng lưới quân đội, nhiều tay làm nhẹ việc đối với các dự án quy mô lớn.)