networklike
Định nghĩa
Tính từ:
- Có cấu trúc dạng mạng lưới: "networklike" mô tả một vật thể, cấu trúc hoặc hình thái có các đường nét, sợi hoặc nhánh đan xen vào nhau, tạo thành một mạng lưới giống như các đường gân trên lá cây hoặc các mạch máu trong cơ thể.
Ví dụ sử dụng
- (Chiếc lá có một họa tiết dạng mạng lưới của các đường gân.)
- (Rạn san hô có cấu trúc dạng mạng lưới hỗ trợ sự sống dưới biển.)
- (Bản đồ cho thấy sự sắp xếp dạng mạng lưới của các con sông và kênh đào.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "networklike veins": các đường gân dạng mạng lưới, thường dùng trong sinh học để mô tả lá cây hoặc cánh côn trùng.
- The insect's wing has a networklike vein system. (Cánh của côn trùng có hệ thống gân dạng mạng lưới.)
- "networklike framework": khung cấu trúc dạng mạng lưới, dùng trong kiến trúc hoặc kỹ thuật.
- The bridge's design incorporates a networklike framework for stability. (Thiết kế của cây cầu bao gồm một khung cấu trúc dạng mạng lưới để tăng độ ổn định.)
Biến thể và từ gần giống
- Network (danh từ): mạng lưới, hệ thống các kết nối.
- A network of roads connects the cities. (Một mạng lưới đường bộ kết nối các thành phố.)
- Networked (tính từ): được kết nối thành mạng lưới.
- The computers are networked together. (Các máy tính được kết nối mạng với nhau.)
- Like (hậu tố): giống như, có tính chất của.
- Childlike (như trẻ con), lifelike (như thật).
Từ đồng nghĩa
- Reticular: có dạng mạng lưới (thường dùng trong sinh học hoặc giải phẫu).
- The reticular formation in the brain has a networklike structure. (Cấu trúc lưới trong não có dạng mạng lưới.)
- Weblike: giống như mạng nhện, có các sợi đan chéo.
- The fungus produces a weblike mycelium. (Nấm tạo ra một sợi nấm dạng mạng nhện.)
- Mesh-like: giống như lưới mắt cáo.
- The fabric has a mesh-like texture. (Vải có kết cấu dạng lưới.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "networklike".
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến chứa "networklike".