neural impulse

neural impulse

A neuron transmits a neural impulse along its axon.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Xung thần kinh: "neural impulse" chỉ sự phóng điện sinh học di chuyển dọc theo một sợi thần kinh. Đây tín hiệu cơ bản hệ thần kinh sử dụng để truyền thông tin từ nơi này đến nơi khác trong cơ thể.
dụ sử dụng
  • (Họ đã chứng minh sự truyền dẫn các xung thần kinh từ vỏ não đến vùng dưới đồi.)
  • (Một xung thần kinh được tạo ra khi một tế bào thần kinh nhận được kích thích đủ mạnh để đạt đến ngưỡng của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to fire a neural impulse": kích hoạt một xung thần kinh.

    • The sensory neuron fires a neural impulse in response to touch. (Tế bào thần kinh cảm giác kích hoạt một xung thần kinh để phản ứng với sự chạm vào.)
  • "neural impulse propagation": sự lan truyền xung thần kinh.

    • Myelin sheaths speed up neural impulse propagation along the axon. (Các bao myelin tăng tốc độ lan truyền xung thần kinh dọc theo sợi trục.)
Biến thể từ gần giống
  • Nerve impulse (danh từ): xung thần kinh (từ đồng nghĩa phổ biến).

    • A nerve impulse travels at speeds up to 120 meters per second. (Một xung thần kinh di chuyển với tốc độ lên đến 120 mét mỗi giây.)
  • Action potential (danh từ): điện thế hoạt động (thuật ngữ chuyên ngành hơn).

    • The action potential is the electrical signal that constitutes a neural impulse. (Điện thế hoạt động tín hiệu điện cấu thành nên một xung thần kinh.)
Từ đồng nghĩa
  • Nerve signal: tín hiệu thần kinh.
  • Electrical discharge: sự phóng điện (trong ngữ cảnh sinh học).
  • Impulse (viết tắt): xung (thường dùng trong văn bản khoa học).
Các cụm từ liên quan
  • To generate a neural impulse: tạo ra một xung thần kinh.

    • Sufficient neurotransmitter release is required to generate a neural impulse. (Cần đủ sự giải phóng chất dẫn truyền thần kinh để tạo ra một xung thần kinh.)
  • To conduct a neural impulse: dẫn truyền một xung thần kinh.

    • Damaged neurons may fail to conduct neural impulses effectively. (Các tế bào thần kinh bị tổn thương có thể không dẫn truyền xung thần kinh một cách hiệu quả.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến với cụm từ "neural impulse" đây thuật ngữ khoa học.)