neuralgy

neuralgy

A patient experiences neuralgy in their lower back.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chứng đau dây thần kinh: "neuralgy" chỉ cơn đau dữ dội, co thắt dọc theo đường đi của một hoặc nhiều dây thần kinh. Đây một thuật ngữ y khoa dùng để mô tả tình trạng đau thần kinh cấp tính, thường xảy ra thành từng đợt.
dụ sử dụng
  • (Bệnh nhân bị chứng đau dây thần kinh dữ dộimặt.)
  • (Chứng đau dây thần kinh có thể được kích hoạt bởi thời tiết lạnh hoặc căng thẳng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to have an attack of neuralgy": bị một cơn đau dây thần kinh.
    • She had an attack of neuralgy after working on the computer for hours. ( ấy bị một cơn đau dây thần kinh sau khi làm việc với máy tính hàng giờ.)
Biến thể từ gần giống
  • Neuralgic (tính từ): thuộc về chứng đau dây thần kinh.
    • He took a neuralgic medication to relieve the pain. (Anh ấy đã uống thuốc giảm đau dây thần kinh.)
Từ đồng nghĩa
  • Neuralgia: (danh từ) chứng đau dây thần kinh (dạng phổ biến hơn của "neuralgy").
    • Neuralgia is often treated with painkillers. (Chứng đau dây thần kinh thường được điều trị bằng thuốc giảm đau.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "neuralgy".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "neuralgy".