neuralgy
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chứng đau dây thần kinh: "neuralgy" chỉ cơn đau dữ dội, co thắt dọc theo đường đi của một hoặc nhiều dây thần kinh. Đây là một thuật ngữ y khoa dùng để mô tả tình trạng đau thần kinh cấp tính, thường xảy ra thành từng đợt.
Ví dụ sử dụng
- (Bệnh nhân bị chứng đau dây thần kinh dữ dội ở mặt.)
- (Chứng đau dây thần kinh có thể được kích hoạt bởi thời tiết lạnh hoặc căng thẳng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to have an attack of neuralgy": bị một cơn đau dây thần kinh.
- She had an attack of neuralgy after working on the computer for hours. (Cô ấy bị một cơn đau dây thần kinh sau khi làm việc với máy tính hàng giờ.)
Biến thể và từ gần giống
- Neuralgic (tính từ): thuộc về chứng đau dây thần kinh.
- He took a neuralgic medication to relieve the pain. (Anh ấy đã uống thuốc giảm đau dây thần kinh.)
Từ đồng nghĩa
- Neuralgia: (danh từ) chứng đau dây thần kinh (dạng phổ biến hơn của "neuralgy").
- Neuralgia is often treated with painkillers. (Chứng đau dây thần kinh thường được điều trị bằng thuốc giảm đau.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "neuralgy".
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "neuralgy".