neurasthénique

Học thuật
Thân thiện
neurasthénique

Une personne neurasthénique se repose sur un canapé dans un salon calme.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Suy nhược thần kinh: Mô tả trạng thái hoặc đặc điểm liên quan đến chứng suy nhược thần kinh, một tình trạng mệt mỏi về tinh thần thể chất kéo dài, thường đi kèm với lo âu, mất ngủ đau nhức.
    • Thuộc về chứng suy nhược thần kinh: liên quan đến hoặc là đặc trưng của hội chứng suy nhược thần kinh.
  2. Danh từ (giống đực/giống cái: un neurasthénique / une neurasthénique):

    • Người suy nhược thần kinh: Người mắc chứng suy nhược thần kinh.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Il présente des symptômes neurasthéniques depuis des mois. (Anh ấy biểu hiện các triệu chứng suy nhược thần kinh từ nhiều tháng nay.)
    • Une fatigue neurasthénique l'empêche de se concentrer. (Một sự mệt mỏi suy nhược thần kinh ngăn cản ấy tập trung.)
  • Danh từ:

    • Ce neurasthénique doit suivre un traitement adapté. (Người suy nhược thần kinh này phải theo một liệu trình điều trị phù hợp.)
    • Elle a été diagnostiquée comme neurasthénique. ( ấy đã được chẩn đoánngười suy nhược thần kinh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong văn học hoặc phân tích tâm: Từ này thường xuất hiện trong các văn bản y học cổ điển, văn học thế kỷ 19-20 hoặc phân tích tâmđể mô tả một kiểu nhân vật hoặc trạng thái tinh thần đặc trưng bởi sự u uất, thiếu sinh lực nhạy cảm quá mức.
    • Le personnage principal du roman est un héros neurasthénique. (Nhân vật chính của cuốn tiểu thuyếtmột anh hùng suy nhược thần kinh.)
Biến thể từ gần giống
  • Neurasthénie (danh từ giống cái): Chứng suy nhược thần kinh.
    • Il souffre de neurasthénie. (Anh ấy bị chứng suy nhược thần kinh.)
Từ đồng nghĩa
  • Tính từ: Épuisé nerveusement (kiệt sức thần kinh), asthénique (suy nhược).
  • Danh từ: Un fatigué nerveux (người mệt mỏi thần kinh), un épuisé (người kiệt sức).
Lưu ý sử dụng
  • Lịch sử từ ngữ: "Neurasthénique" là một thuật ngữ nguồn gốc y học từ thế kỷ 19, ngày nay ít được sử dụng trong chẩn đoán y khoa hiện đại (thường thay thế bằng các thuật ngữ như "trouble anxieux" - rối loạn lo âu, "dépression" - trầm cảm, hoặc "syndrome de fatigue chronique" - hội chứng mệt mỏi mãn tính). Tuy nhiên, từ này vẫn được dùng trong ngôn ngữ văn chương hoặc để mô tả theo cách cổ điển.
  • Sắc thái: Có thể mang sắc thái hơi hoặc mang tính văn học. Cần thận trọng khi sử dụng trong ngữ cảnh đời thường có thể nghe có vẻ nặng nề hoặc lỗi thời.
neurasthénique

Une personne neurasthénique se repose sur un canapé dans un salon calme.

tính từ
  1. suy nhược thần kinh
danh từ
  1. người suy nhược thần kinh