neurinoma

neurinoma

A doctor points to a diagram of a neurinoma during a medical lecture.

Định nghĩa

Danh từ: U dây thần kinh (thường lành tính) của vỏ bọc bao quanh một dây thần kinh. - Giải thích chi tiết: "Neurinoma" một khối u phát triển từ các tế bào Schwann, vốn tạo nên lớp vỏ myelin bảo vệ các sợi thần kinh. Khối u này thường lành tính (không phải ung thư) có thể xuất hiệnbất kỳ dây thần kinh nào trong cơ thể, nhưng phổ biến nhất làdây thần kinh thính giác (gây u dây thần kinh thính giác).

dụ sử dụng
  • (Bác sĩ chẩn đoán bệnh nhân bị u dây thần kinh thính giác.)
  • (Phẫu thuật thường cần thiết để loại bỏ u dây thần kinh đang gây ra các triệu chứng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "vestibular neurinoma": u dây thần kinh tiền đình (một dạng u dây thần kinh thính giác).
    • A vestibular neurinoma can cause hearing loss and balance problems. (U dây thần kinh tiền đình có thể gây mất thính lực các vấn đề về thăng bằng.)
  • "malignant neurinoma": u dây thần kinh ác tính (rất hiếm gặp).
    • Although rare, a malignant neurinoma requires aggressive treatment. (Mặc dù hiếm gặp, u dây thần kinh ác tính đòi hỏi điều trị tích cực.)
Biến thể từ gần giống
  • Schwannoma (danh từ): thuật ngữ y khoa chính xác hơn, đồng nghĩa với "neurinoma".
    • A schwannoma is a benign tumor of the nerve sheath. (U Schwann một khối u lành tính của vỏ bọc dây thần kinh.)
  • Neurofibroma (danh từ): một loại u dây thần kinh khác, thường liên quan đến bệnh u thần kinh.
    • Neurofibromas are often associated with a genetic condition. (U thần kinh thường liên quan đến một bệnh di truyền.)
Từ đồng nghĩa
  • U vỏ dây thần kinh: cách gọi mô tả bản chất của khối u.
  • U tế bào Schwann: dựa trên nguồn gốc tế bào.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Phát triển (thành u): không phrasal verb trực tiếp, nhưng có thể dùng "grow into a neurinoma" (phát triển thành u dây thần kinh).
    • The abnormal cells grew into a neurinoma over time. (Các tế bào bất thường phát triển thành u dây thần kinh theo thời gian.)
  • Cắt bỏ (u): "remove a neurinoma" (cắt bỏ u dây thần kinh).
    • The surgeon successfully removed the neurinoma. (Bác sĩ phẫu thuật đã cắt bỏ thành công u dây thần kinh.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "neurinoma". Tuy nhiên, trong ngữ cảnh y khoa, có thể dùng cụm "a ticking time bomb" (quả bom hẹn giờ) để mô tả một u dây thần kinh chưa được phát hiện.
    • The undiagnosed neurinoma was a ticking time bomb, until surgery. (U dây thần kinh chưa được chẩn đoán một quả bom hẹn giờ, cho đến khi phẫu thuật.)