neuroanatomic

neuroanatomic

A scientist studies a neuroanatomic diagram of the human brain.

Định nghĩa

Tính từ:
- Thuộc về giải phẫu thần kinh: "neuroanatomic" mô tả bất cứ điều liên quan đến cấu trúc giải phẫu của thần kinh hoặc hệ thần kinh. Từ này thường được dùng trong y học, sinh học thần kinh để chỉ các đặc điểm, nghiên cứu hoặc mô tả về hình thái tổ chức của não bộ, tủy sống, hoặc các dây thần kinh.

dụ sử dụng
  • (Cấu trúc giải phẫu thần kinh của não bộ rất phức tạp.)
  • (Các nhà nghiên cứu đã sử dụng hình ảnh giải phẫu thần kinh để nghiên cứu tác động của căn bệnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "neuroanatomic correlation": sự tương quan giải phẫu thần kinh (dùng để chỉ mối liên hệ giữa cấu trúc thần kinh chức năng hoặc triệu chứng).
    • There is a clear neuroanatomic correlation between the lesion location and the patient's symptoms.
      ( một sự tương quan giải phẫu thần kinh rõ ràng giữa vị trí tổn thương triệu chứng của bệnh nhân.)
  • "neuroanatomic pathway": đường dẫn giải phẫu thần kinh (chỉ các sợi thần kinh hoặc mạch dẫn truyền trong hệ thần kinh).
    • Damage to the neuroanatomic pathway can lead to motor deficits.
      (Tổn thương đường dẫn giải phẫu thần kinh có thể dẫn đến thiếu hụt vận động.)
Biến thể từ gần giống
  • Neuroanatomical (tính từ): biến thể phổ biến hơn của "neuroanatomic", mang nghĩa tương tự.
    • Neuroanatomical studies require precise dissection techniques.
      (Các nghiên cứu giải phẫu thần kinh đòi hỏi kỹ thuật mổ xẻ chính xác.)
  • Neuroanatomy (danh từ): ngành giải phẫu thần kinh hoặc cấu trúc giải phẫu thần kinh của một sinh vật.
    • Understanding neuroanatomy is essential for neurologists.
      (Hiểu biết về giải phẫu thần kinh cần thiết cho các bác sĩ thần kinh.)
Từ đồng nghĩa
  • Neural anatomical: thuộc giải phẫu thần kinh (cách diễn đạt ít phổ biến hơn, nhưng tương đương).
  • Cerebral anatomical: thuộc giải phẫu não bộ (hẹp hơn, chỉ tập trung vào não).
Các cụm từ liên quan
  • Neuroanatomic basis: cơ sở giải phẫu thần kinh.
    • The neuroanatomic basis of memory involves the hippocampus.
      (Cơ sở giải phẫu thần kinh của trí nhớ liên quan đến hồi hải .)
  • Neuroanatomic variation: biến thể giải phẫu thần kinh.
    • Individual differences in neuroanatomic variation can affect cognitive abilities.
      (Sự khác biệt cá nhân trong biến thể giải phẫu thần kinh có thể ảnh hưởng đến khả năng nhận thức.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "neuroanatomic", từ này thuộc lĩnh vực chuyên ngành.