neuroanatomical

neuroanatomical

A scientist studies a detailed neuroanatomical model of the human brain.

Định nghĩa

Tính từ: Thuộc về hoặc liên quan đến giải phẫu thần kinh, tức là cấu trúc tổ chức của hệ thần kinh (bao gồm não, tủy sống các dây thần kinh).

dụ sử dụng
  • (Các nhà nghiên cứu đã tiến hành một nghiên cứu về giải phẫu thần kinh của hệ thống khen thưởng trong não.)
  • Neuroanatomical differences have been observed between patients with Alzheimer's disease and healthy individuals. (Sự khác biệt về giải phẫu thần kinh đã được quan sát thấy giữa bệnh nhân mắc bệnh Alzheimer những người khỏe mạnh.)
  • (Cuốn sách giáo khoa cung cấp các sơ đồ giải phẫu thần kinh chi tiết về tủy sống.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Neuroanatomical basis: cơ sở giải phẫu thần kinh (dùng để chỉ nền tảng cấu trúc của một chức năng hoặc hành vi).
    • Understanding the neuroanatomical basis of memory is crucial for treating amnesia. (Hiểu được cơ sở giải phẫu thần kinh của trí nhớ rất quan trọng để điều trị chứng mất trí nhớ.)
  • Neuroanatomical correlates: các tương quan giải phẫu thần kinh (dùng để chỉ mối liên hệ giữa cấu trúc não các hiện tượng tâm lý hoặc bệnh ).
    • The study identified neuroanatomical correlates of depression in the prefrontal cortex. (Nghiên cứu đã xác định các tương quan giải phẫu thần kinh của trầm cảmvỏ não trước trán.)
Biến thể từ gần giống
  • Neuroanatomy (danh từ): giải phẫu thần kinh (ngành khoa học nghiên cứu cấu trúc hệ thần kinh).
    • She specializes in neuroanatomy at the university. ( ấy chuyên về giải phẫu thần kinh tại trường đại học.)
  • Neuroanatomist (danh từ): nhà giải phẫu thần kinh.
    • A neuroanatomist mapped the neural pathways of the visual system. (Một nhà giải phẫu thần kinh đã lập bản đồ các đường dẫn thần kinh của hệ thống thị giác.)
Từ đồng nghĩa
  • Anatomical (of the nervous system): thuộc về giải phẫu (của hệ thần kinh).
  • Neural-anatomical: thuộc về giải phẫu thần kinh (dạng kết hợp ít phổ biến hơn).
Thành ngữ cụm từ cố định
  • Neuroanatomical imaging: chụp ảnh giải phẫu thần kinh.
    • MRI is a common technique for neuroanatomical imaging. (MRI một kỹ thuật phổ biến để chụp ảnh giải phẫu thần kinh.)
  • Neuroanatomical structure: cấu trúc giải phẫu thần kinh.
    • The hippocampus is a key neuroanatomical structure for memory. (Hồi hải một cấu trúc giải phẫu thần kinh quan trọng cho trí nhớ.)