neurobiologist
Danh từ: Nhà sinh học thần kinh, chuyên gia về sinh học thần kinh. "Neurobiologist" chỉ một người chuyên nghiên cứu về sinh học của hệ thần kinh, bao gồm cấu trúc, chức năng, sự phát triển, di truyền, sinh lý học và bệnh lý của các tế bào thần kinh (neuron) và hệ thần kinh nói chung.
- (Nhà sinh học thần kinh đã dành nhiều năm nghiên cứu cách ký ức được hình thành trong não bộ.)
- (Một nhà sinh học thần kinh có thể giúp chúng ta hiểu cơ sở sinh học của các rối loạn thần kinh như bệnh Alzheimer.)
- "Neurobiologist" thường được dùng trong ngữ cảnh học thuật hoặc nghiên cứu khoa học, không phải trong giao tiếp hàng ngày.
- Có thể kết hợp với các lĩnh vực chuyên sâu, ví dụ: (nhà sinh học thần kinh phân tử), (nhà sinh học thần kinh phát triển).
- Neurobiology (danh từ): Sinh học thần kinh – ngành khoa học nghiên cứu về hệ thần kinh.
- She is a professor of neurobiology at the university. (Cô ấy là giáo sư sinh học thần kinh tại trường đại học.)
- Neurologist (danh từ): Bác sĩ thần kinh – chuyên gia y tế chẩn đoán và điều trị các bệnh về thần kinh, khác với neurobiologist (nhà nghiên cứu cơ bản).
- The neurologist diagnosed him with Parkinson's disease. (Bác sĩ thần kinh chẩn đoán anh ấy mắc bệnh Parkinson.)
- Neuroscientist: nhà khoa học thần kinh – thuật ngữ rộng hơn, bao gồm cả neurobiologist và các chuyên ngành khác như tâm lý học thần kinh, khoa học thần kinh nhận thức.
- Brain researcher: nhà nghiên cứu não bộ – cách diễn đạt thông thường hơn, ít chuyên ngành.
Không có phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "neurobiologist", nhưng có thể dùng trong các cụm như: - Work as a neurobiologist: làm việc với tư cách là nhà sinh học thần kinh. - After her PhD, she worked as a neurobiologist at a research institute. (Sau khi lấy bằng tiến sĩ, cô ấy làm việc với tư cách là nhà sinh học thần kinh tại một viện nghiên cứu.)
Không có thành ngữ phổ biến nào dùng từ "neurobiologist", nhưng có thể liên quan đến các thành ngữ về não bộ, ví dụ: - To pick someone's brain: hỏi ý kiến ai đó (thường dùng khi tham khảo chuyên gia). - I need to pick the neurobiologist's brain about the latest research. (Tôi cần hỏi ý kiến nhà sinh học thần kinh về nghiên cứu mới nhất.)