neuroblastoma
Định nghĩa
Danh từ: U nguyên bào thần kinh
- U nguyên bào thần kinh là một loại khối u ác tính phát triển từ các tế bào thần kinh phôi thai (nguyên bào thần kinh). Khối u này thường xuất hiện ở trẻ em, đặc biệt là ở tuyến thượng thận hoặc dọc theo hệ thần kinh giao cảm, và có xu hướng di căn nhanh chóng sang các bộ phận khác của cơ thể.
Ví dụ sử dụng
- (U nguyên bào thần kinh là khối u đặc ngoài sọ phổ biến nhất ở trẻ em.)
- (Bác sĩ chẩn đoán đứa trẻ mắc u nguyên bào thần kinh sau khi phát hiện một khối u ở bụng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Stage 4 neuroblastoma": u nguyên bào thần kinh giai đoạn 4, chỉ tình trạng khối u đã di căn xa.
- Stage 4 neuroblastoma often requires aggressive treatment like chemotherapy and stem cell transplant. (U nguyên bào thần kinh giai đoạn 4 thường cần điều trị tích cực như hóa trị và ghép tế bào gốc.)
"High-risk neuroblastoma": u nguyên bào thần kinh nguy cơ cao, dựa trên đặc điểm di truyền và lâm sàng.
- High-risk neuroblastoma has a poorer prognosis despite advances in therapy. (U nguyên bào thần kinh nguy cơ cao có tiên lượng xấu hơn dù đã có tiến bộ trong điều trị.)
Biến thể và từ gần giống
- Neuroblastoma (n): Không có biến thể chính thức, nhưng có thể liên quan đến các thuật ngữ:
- Neuroblast (n): Nguyên bào thần kinh (tế bào tiền thân của tế bào thần kinh).
- Neuroblastomatosis (n): Tình trạng có nhiều u nguyên bào thần kinh (hiếm gặp).
Từ đồng nghĩa
- Không có từ đồng nghĩa trực tiếp trong tiếng Anh thông dụng, vì đây là thuật ngữ y khoa chuyên ngành.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không áp dụng: "Neuroblastoma" là danh từ y khoa, không có cụm động từ liên quan.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "neuroblastoma" vì đây là thuật ngữ chuyên ngành.