neurochemical
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chất hóa học thần kinh: "neurochemical" dùng để chỉ bất kỳ chất hữu cơ nào xuất hiện trong hoạt động thần kinh, đóng vai trò quan trọng trong việc truyền tín hiệu giữa các tế bào thần kinh.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Dopamine is a key neurochemical involved in reward and motivation. (Dopamine là một chất hóa học thần kinh chính tham gia vào phần thưởng và động lực.)
- Researchers are studying how neurochemicals affect mood and behavior. (Các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu cách các chất hóa học thần kinh ảnh hưởng đến tâm trạng và hành vi.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Neurochemical imbalance": sự mất cân bằng chất hóa học thần kinh, thường liên quan đến các rối loạn tâm thần.
- Depression is often linked to a neurochemical imbalance in the brain. (Trầm cảm thường liên quan đến sự mất cân bằng chất hóa học thần kinh trong não.)
"Neurochemical pathway": con đường hóa học thần kinh, chỉ chuỗi các phản ứng hóa học trong hệ thần kinh.
- The neurochemical pathway for pain perception involves several neurotransmitters. (Con đường hóa học thần kinh cho cảm nhận đau liên quan đến nhiều chất dẫn truyền thần kinh.)
Biến thể và từ gần giống
Neurochemistry (danh từ): ngành hóa học thần kinh, nghiên cứu về các chất hóa học trong hệ thần kinh.
- Neurochemistry is a branch of neuroscience. (Hóa học thần kinh là một nhánh của khoa học thần kinh.)
Neurochemical (tính từ): thuộc về hóa học thần kinh.
- Neurochemical changes occur during learning. (Các thay đổi hóa học thần kinh xảy ra trong quá trình học tập.)
Từ đồng nghĩa
- Neurotransmitter: chất dẫn truyền thần kinh (một loại chất hóa học thần kinh cụ thể).
- Neuromodulator: chất điều hòa thần kinh (ảnh hưởng đến hoạt động của nhiều tế bào thần kinh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp cho "neurochemical", nhưng có thể kết hợp với các động từ như "release" (giải phóng) hoặc "regulate" (điều chỉnh):
- The brain releases neurochemicals in response to stress. (Não giải phóng các chất hóa học thần kinh để phản ứng với căng thẳng.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với "neurochemical", nhưng có thể dùng trong ngữ cảnh chuyên ngành:
- "Neurochemical cocktail": hỗn hợp hóa học thần kinh, ám chỉ sự kết hợp của nhiều chất hóa học thần kinh ảnh hưởng đến trạng thái tinh thần.
- The brain's neurochemical cocktail determines our emotional state. (Hỗn hợp hóa học thần kinh của não quyết định trạng thái cảm xúc của chúng ta.)