neurodermatitis
A patient gently applies a soothing cream to a patch of neurodermatitis on their forearm.
Định nghĩa
Danh từ: Viêm da thần kinh
Viêm da thần kinh là một dạng viêm da mãn tính, trong đó các vùng da cục bộ (đặc biệt là cẳng tay, sau gáy hoặc phần ngoài của mắt cá chân) bị ngứa dai dẳng. Nguyên nhân gây bệnh vẫn chưa được xác định rõ ràng.
Ví dụ sử dụng
- (Viêm da thần kinh thường bắt đầu khi một thứ gì đó cọ xát, gãi hoặc kích thích da của bạn gây ra cảm giác ngứa.)
- (Việc gãi liên tục do viêm da thần kinh có thể dẫn đến da dày lên, trở nên sần sùi như da thuộc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be diagnosed with neurodermatitis": được chẩn đoán mắc bệnh viêm da thần kinh.
- After several tests, she was diagnosed with neurodermatitis. (Sau nhiều xét nghiệm, cô ấy được chẩn đoán mắc bệnh viêm da thần kinh.)
- "neurodermatitis flare-up": đợt bùng phát của viêm da thần kinh.
- Stress can trigger a neurodermatitis flare-up. (Căng thẳng có thể kích hoạt một đợt bùng phát viêm da thần kinh.)
Biến thể và từ gần giống
- Neurodermatitis (danh từ): dạng bệnh lý cụ thể.
- Dermatitis (danh từ): viêm da (bệnh lý tổng quát về viêm da).
- Neurogenic (tính từ): có nguồn gốc từ thần kinh.
- The neurogenic component of neurodermatitis is still being studied. (Thành phần thần kinh của viêm da thần kinh vẫn đang được nghiên cứu.)
Từ đồng nghĩa
- Lichen simplex chronicus (danh từ): dạng viêm da thần kinh mãn tính, thường dùng trong y học chuyên ngành.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Itch persistently: ngứa dai dẳng.
- The affected area itches persistently, leading to a cycle of scratching. (Vùng da bị ảnh hưởng ngứa dai dẳng, dẫn đến một vòng luẩn quẩn gãi.)
Thành ngữ liên quan
- "to scratch the surface" (nghĩa bóng): chỉ mới chạm vào bề mặt vấn đề, chưa giải quyết được gốc rễ.
- Treating neurodermatitis often only scratches the surface of the underlying causes. (Điều trị viêm da thần kinh thường chỉ chạm vào bề mặt của các nguyên nhân cơ bản.)