neuroendocrine

neuroendocrine

A scientist studies a neuroendocrine pathway in a diagram.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Liên quan đến hệ thần kinh nội tiết: "neuroendocrine" mô tả các cấu trúc, quá trình hoặc tế bào liên quan đồng thời đến hệ thần kinh hệ nội tiết (tuyến nội tiết), đặc biệt khi hai hệ thống này hoạt động phối hợp với nhau. dụ, tế bào thần kinh nội tiết có thể tiết ra hormone để đáp ứng với tín hiệu thần kinh.
dụ sử dụng
  • (Hệ thần kinh nội tiết điều chỉnh nhiều chức năng cơ thể, chẳng hạn như phản ứng căng thẳng chuyển hóa.)
  • (Khối u thần kinh nội tiết rất hiếm có thể xuất hiệnnhiều cơ quan khác nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Neuroendocrine cell": tế bào thần kinh nội tiết, tế bào chuyên biệt vừa đặc tính của tế bào thần kinh vừa khả năng tiết hormone.

    • These neuroendocrine cells are found in the gut and lungs. (Các tế bào thần kinh nội tiết này được tìm thấy trong ruột phổi.)
  • "Neuroendocrine signaling": tín hiệu thần kinh nội tiết, quá trình truyền thông tin giữa hệ thần kinh nội tiết.

    • Neuroendocrine signaling plays a key role in maintaining homeostasis. (Tín hiệu thần kinh nội tiết đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì cân bằng nội môi.)
Biến thể từ gần giống
  • Neuroendocrinology (danh từ): ngành thần kinh nội tiết, lĩnh vực nghiên cứu về sự tương tác giữa hệ thần kinh nội tiết.

    • Neuroendocrinology is a rapidly growing field in medicine. (Ngành thần kinh nội tiết đang phát triển nhanh chóng trong y học.)
  • Neuroendocrine tumor (danh từ ghép): khối u thần kinh nội tiết, một loại ung thư hiếm gặp phát sinh từ tế bào thần kinh nội tiết.

    • The patient was diagnosed with a neuroendocrine tumor in the pancreas. (Bệnh nhân được chẩn đoán mắc khối u thần kinh nội tiếttuyến tụy.)
Từ đồng nghĩa
  • Endocrine-neural: (thuộc) thần kinh-nội tiết, thường dùng trong ngữ cảnh mô tả sự phối hợp giữa hai hệ thống.
  • Neurosecretory: (thuộc) tiết thần kinh, liên quan đến việc tế bào thần kinh tiết ra hormone.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "neuroendocrine". Từ này thường được dùng như tính từ trong thuật ngữ y học.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến với "neuroendocrine". Từ này chủ yếu xuất hiện trong ngữ cảnh chuyên ngành sinh học y học.