neurofibromatosis
Định nghĩa
Danh từ: - Bệnh u xơ thần kinh: "neurofibromatosis" là một bệnh di truyền trội trên nhiễm sắc thể thường, đặc trưng bởi sự xuất hiện của nhiều u xơ thần kinh (neurofibromas), các đốm trên da, và thường kèm theo các bất thường về phát triển.
Ví dụ sử dụng
- (Bệnh u xơ thần kinh có thể gây ra các khối u phát triển trên các dây thần kinh khắp cơ thể.)
- (Những người mắc bệnh u xơ thần kinh thường có các đốm màu cà phê sữa trên da.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Neurofibromatosis type 1 (NF1)": loại bệnh u xơ thần kinh phổ biến nhất, thường xuất hiện ở trẻ em với các triệu chứng như đốm da và u dưới da.
- Neurofibromatosis type 1 is also known as von Recklinghausen disease. (Bệnh u xơ thần kinh loại 1 còn được gọi là bệnh von Recklinghausen.)
"Neurofibromatosis type 2 (NF2)": loại bệnh hiếm gặp hơn, đặc trưng bởi u thần kinh thính giác (acoustic neuromas) và các khối u ở màng não.
- Neurofibromatosis type 2 often leads to hearing loss due to tumors on the auditory nerves. (Bệnh u xơ thần kinh loại 2 thường dẫn đến mất thính lực do các khối u trên dây thần kinh thính giác.)
Biến thể và từ gần giống
- Neurofibroma (danh từ): u xơ thần kinh, một khối u lành tính phát triển từ mô thần kinh.
- Neurofibromas are often benign but can cause pain or disfigurement. (U xơ thần kinh thường lành tính nhưng có thể gây đau hoặc biến dạng.)
- Neurofibromatous (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến bệnh u xơ thần kinh.
- The neurofibromatous lesions were visible on the patient's skin. (Các tổn thương do u xơ thần kinh có thể nhìn thấy trên da bệnh nhân.)
Từ đồng nghĩa
- Von Recklinghausen disease: bệnh von Recklinghausen (thường dùng để chỉ neurofibromatosis loại 1).
- Peripheral neurofibromatosis: bệnh u xơ thần kinh ngoại biên (một tên gọi khác của NF1).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "neurofibromatosis", vì đây là thuật ngữ y khoa chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "neurofibromatosis".