neurogenesis

neurogenesis

A scientist observes neurogenesis in a petri dish under a microscope.

Định nghĩa

Danh từ: - Sự hình thành thần kinh: "neurogenesis" quá trình sinh học qua đó các tế bào thần kinh mới (-ron) được tạo ra trong hệ thần kinh. Quá trình này diễn ra chủ yếu trong giai đoạn phát triển phôi thai, nhưng cũng có thể tiếp diễnmột số vùng não nhất định của động vật trưởng thành.

dụ sử dụng
  • (Sự hình thành thần kinh rất quan trọng cho sự phát triển não bộtrẻ sơ sinh.)
  • (Các nhà khoa học đang nghiên cứu cách tập thể dục có thể kích thích sự hình thành thần kinhngười trưởng thành.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Adult neurogenesis": sự hình thành thần kinhngười trưởng thành, thường xảy ravùng hải (hippocampus) liên quan đến trí nhớ học tập.

    • Adult neurogenesis in the hippocampus is linked to memory formation. (Sự hình thành thần kinhngười trưởng thành trong vùng hải liên quan đến việc hình thành trí nhớ.)
  • "Stimulate neurogenesis": kích thích quá trình hình thành thần kinh, thông qua các yếu tố như môi trường phong phú, tập thể dục, hoặc thuốc.

    • Certain antidepressants are believed to stimulate neurogenesis in the brain. (Một số loại thuốc chống trầm cảm được cho kích thích sự hình thành thần kinh trong não.)
Biến thể từ gần giống
  • Neurogenetic (tính từ): liên quan đến sự hình thành thần kinh hoặc di truyền thần kinh.

    • Neurogenetic research explores how genes control neuron development. (Nghiên cứu di truyền thần kinh khám phá cách các gen kiểm soát sự phát triển của -ron.)
  • Neurogenesis (danh từ): không biến thể chính thức nào khác ngoài dạng số ít số nhiều (neurogeneses, hiếm dùng).

Từ đồng nghĩa
  • Neuron formation: sự hình thành -ron.
  • Neural development: sự phát triển thần kinh (nhưng rộng hơn, bao gồm cả sự trưởng thành kết nối của -ron).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Undergo neurogenesis: trải qua quá trình hình thành thần kinh.
    • The brain undergoes neurogenesis throughout early development. (Não bộ trải qua quá trình hình thành thần kinh trong suốt giai đoạn phát triển sớm.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "neurogenesis" đây thuật ngữ khoa học chuyên ngành. Tuy nhiên, có thể dùng cụm từ "a neurogenesis boost" để chỉ sự gia tăng quá trình này.
    • Regular running can give your brain a neurogenesis boost. (Chạy bộ thường xuyên có thể thúc đẩy sự hình thành thần kinh trong não bạn.)