neurogenic

neurogenic

The neurogenic impulses travel from the spinal cord to the leg muscles to initiate movement.

Định nghĩa

Tính từ: neurogenic (thần kinh sinh) dùng để chỉ một tình trạng, quá trình hoặc hiện tượng phát sinh từ hoặc được kích thích bởi các thần kinh (tế bào thần kinh, dây thần kinh, não, tủy sống). Từ này thường xuất hiện trong y học, sinh lý học giải phẫu để mô tả nguồn gốc hoặc yếu tố kích hoạt liên quan đến hệ thần kinh.

dụ sử dụng
  • (Các cơn co thắt của bệnh nhân nguồn gốc thần kinh, nghĩa chúng xuất phát từ một dây thần kinh bị tổn thương.)
  • (Đau do thần kinh thường khó điều trị vì xuất phát từ chính hệ thần kinh.)
  • (Loại rối loạn chức năng bàng quang này được gọi là bàng quang thần kinh, do tổn thương dây thần kinh gây ra.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Neurogenic shock: sốc thần kinhmột dạng sốc do mất trương lực mạch máu từ tổn thương tủy sống.
    • After the spinal injury, the patient went into neurogenic shock. (Sau chấn thương cột sống, bệnh nhân bị sốc thần kinh.)
  • Neurogenic inflammation: viêm thần kinhviêm do kích thích trực tiếp các sợi thần kinh.
    • Neurogenic inflammation can occur in migraines and skin conditions. (Viêm thần kinh có thể xảy ra trong chứng đau nửa đầu các bệnh về da.)
  • Neurogenic claudication: đau cách hồi thần kinhđau chân do chèn ép dây thần kinh.
    • The patient's leg pain was diagnosed as neurogenic claudication. (Cơn đau chân của bệnh nhân được chẩn đoán đau cách hồi thần kinh.)
Biến thể từ gần giống
  • Neurogenic (tính từ) – không biến thể phổ biến khác.
  • Neurogenesis (danh từ): sự hình thành tế bào thần kinh mới.
    • Neurogenesis occurs in the hippocampus. (Sự hình thành tế bào thần kinh xảy ravùng đồi thị.)
  • Neurogenous (tính từ, đồng nghĩa hiếm): nguồn gốc từ thần kinh (tương tự ).
  • Neurogenic bladder (cụm danh từ): bàng quang thần kinhmột tình trạng cụ thể.
Từ đồng nghĩa
  • Nerve-related: liên quan đến dây thần kinh.
  • Neurological: thuộc về thần kinh (nhưng rộng hơn, không chỉ nguồn gốc).
  • Neural: thuộc về thần kinh (thường dùng trong sinh học).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs phổ biến đi kèm với neurogenic, đây thuật ngữ chuyên ngành. Tuy nhiên, có thể dùng với động từ mô tả nguồn gốc: - To be neurogenic in origin: nguồn gốc thần kinh. - The tremor is neurogenic in origin. (Cơn run nguồn gốc thần kinh.) - To arise from neurogenic causes: phát sinh từ nguyên nhân thần kinh. - The symptoms arise from neurogenic causes. (Các triệu chứng phát sinh từ nguyên nhân thần kinh.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến với neurogenic do tính chất chuyên môn của từ này.