neurohormone
Định nghĩa
Danh từ: - Nội tiết tố thần kinh: Một loại hormone được giải phóng trực tiếp từ các tế bào thần kinh (nơron) vào máu, thay vì từ các tuyến nội tiết truyền thống. Nó hoạt động như một chất truyền tin hóa học, điều chỉnh các chức năng sinh lý khác nhau trong cơ thể.
Ví dụ sử dụng
- (Norepinephrine và vasopressin là những ví dụ điển hình của nội tiết tố thần kinh.)
- (Sự giải phóng nội tiết tố thần kinh thường được kích hoạt bởi các xung thần kinh từ não.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Neurohormone signaling": Quá trình truyền tín hiệu thông qua các nội tiết tố thần kinh, đóng vai trò quan trọng trong việc điều hòa căng thẳng, sinh sản và trao đổi chất.
- Neurohormone signaling is essential for the body's response to stress. (Truyền tín hiệu nội tiết tố thần kinh rất cần thiết cho phản ứng của cơ thể đối với căng thẳng.)
Biến thể và từ gần giống
Neuroendocrine (tính từ): Liên quan đến sự tương tác giữa hệ thần kinh và hệ nội tiết.
- The neuroendocrine system integrates neural and hormonal signals. (Hệ thần kinh nội tiết tích hợp các tín hiệu thần kinh và nội tiết tố.)
Neurohormonal (tính từ): Thuộc về hoặc liên quan đến các nội tiết tố thần kinh.
- Neurohormonal regulation affects many bodily functions. (Sự điều hòa nội tiết tố thần kinh ảnh hưởng đến nhiều chức năng cơ thể.)
Từ đồng nghĩa
- Hormone thần kinh: Một cách gọi khác, nhấn mạnh nguồn gốc từ thần kinh.
- Chất dẫn truyền thần kinh dạng hormone: Mô tả chức năng kép của chất này trong việc dẫn truyền tín hiệu thần kinh và hoạt động như hormone.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- (Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "neurohormone" do tính chất chuyên ngành của từ này.)
Thành ngữ liên quan
- (Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "neurohormone" do từ này thuộc lĩnh vực khoa học chuyên sâu.)