neurohypophysis

neurohypophysis

A scientist points to the neurohypophysis on a large anatomical diagram.

Định nghĩa

Danh từ:
- Thùy sau của tuyến yên: "neurohypophysis" một danh từ chỉ phần thùy sau của tuyến yên (pituitary gland), chức năng chủ yếu nội tiết (glandular). không sản xuất hormone nhưng lưu trữ giải phóng các hormone do vùng dưới đồi (hypothalamus) sản xuất, như oxytocin vasopressin (ADH).

dụ sử dụng
  • (Thùy sau của tuyến yên lưu trữ các hormone do vùng dưới đồi sản xuất.)
  • (Tổn thương thùy sau của tuyến yên có thể dẫn đến bệnh đái tháo nhạt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "neurohypophysis" thường được dùng trong ngữ cảnh giải phẫu học, sinh lý học hoặc y học để mô tả cấu trúc cụ thể của tuyến yên.
    • The neurohypophysis is also known as the posterior pituitary. (Thùy sau của tuyến yên còn được gọi là tuyến yên sau.)
Biến thể từ gần giống
  • Adenohypophysis (danh từ): thùy trước của tuyến yên, chức năng sản xuất hormone.
    • The adenohypophysis produces growth hormone. (Thùy trước của tuyến yên sản xuất hormone tăng trưởng.)
  • Hypothalamus (danh từ): vùng dưới đồi, phần não liên kết trực tiếp với neurohypophysis.
    • The hypothalamus sends signals to the neurohypophysis. (Vùng dưới đồi gửi tín hiệu đến thùy sau của tuyến yên.)
Từ đồng nghĩa
  • Posterior pituitary (danh từ): thùy sau tuyến yên.
    • The posterior pituitary is synonymous with the neurohypophysis. (Thùy sau tuyến yên đồng nghĩa với neurohypophysis.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan do "neurohypophysis" thuật ngữ chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ liên quan do đây thuật ngữ y học thuần túy.