neurolemma
Định nghĩa
Danh từ: - Bao thần kinh: "Neurolemma" là một lớp màng mỏng bao bọc xung quanh các sợi thần kinh, đặc biệt là các sợi thần kinh ngoại biên. Nó đóng vai trò bảo vệ và hỗ trợ các tế bào thần kinh, đồng thời tham gia vào quá trình tái tạo sợi thần kinh khi bị tổn thương.
Ví dụ sử dụng
- (Bao thần kinh rất cần thiết cho sự tái tạo của các sợi thần kinh bị tổn thương.)
- (Trong hệ thần kinh ngoại biên, mỗi sợi thần kinh được bao bọc bởi một bao thần kinh.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Neurolemma sheath": Vỏ bọc bao thần kinh, thường được dùng để chỉ cấu trúc màng bao quanh sợi thần kinh.
- The neurolemma sheath protects the axon from mechanical damage. (Vỏ bọc bao thần kinh bảo vệ sợi trục khỏi tổn thương cơ học.)
"Neurolemma and myelin sheath": Trong giải phẫu thần kinh, "neurolemma" đôi khi bị nhầm lẫn với vỏ myelin, nhưng thực tế "neurolemma" là lớp màng bên ngoài, trong khi vỏ myelin là lớp cách điện bên trong.
- Unlike the myelin sheath, the neurolemma is not involved in electrical insulation. (Không giống như vỏ myelin, bao thần kinh không tham gia vào cách điện.)
Biến thể và từ gần giống
- Neurolemma (n): dạng chính tả thay thế của "neurilemma" (cùng nghĩa).
- Neurilemmal (adj): thuộc về bao thần kinh.
- The neurilemmal cells are crucial for nerve repair. (Các tế bào thuộc bao thần kinh rất quan trọng cho việc sửa chữa dây thần kinh.)
Từ đồng nghĩa
- Neurilemma: từ đồng nghĩa chính, thường được dùng thay thế.
- Sheath of Schwann: vỏ bọc Schwann (tên gọi khác dựa trên tế bào hình thành nên nó).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "neurolemma" trong tiếng Anh thông dụng.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến có chứa "neurolemma".