neurological
Tính từ: - Thuộc về thần kinh học: "neurological" mô tả bất cứ điều gì liên quan đến thần kinh học, một chuyên ngành y học nghiên cứu về hệ thần kinh (bao gồm não, tủy sống, và dây thần kinh) và các rối loạn của nó. - Được dùng trong thần kinh học: Từ này cũng chỉ các phương pháp, kỹ thuật, hoặc bằng chứng được sử dụng trong lĩnh vực thần kinh học.
- (Bệnh nhân được chẩn đoán mắc một chứng rối loạn thần kinh.)
- (Bằng chứng thần kinh cho thấy tổn thương ở thân não.)
- (Cô ấy chuyên về nghiên cứu thần kinh học.)
- "neurological examination": khám thần kinh.
- The doctor performed a thorough neurological examination. (Bác sĩ đã tiến hành một cuộc khám thần kinh kỹ lưỡng.)
- "neurological symptoms": triệu chứng thần kinh.
- Headaches and dizziness can be neurological symptoms. (Đau đầu và chóng mặt có thể là triệu chứng thần kinh.)
- "neurological damage": tổn thương thần kinh.
- The accident caused permanent neurological damage. (Tai nạn đã gây ra tổn thương thần kinh vĩnh viễn.)
- Neurologist (danh từ): bác sĩ chuyên khoa thần kinh.
- A neurologist treats diseases of the nervous system. (Bác sĩ thần kinh điều trị các bệnh về hệ thần kinh.)
- Neurology (danh từ): thần kinh học (ngành y học).
- She is studying neurology at university. (Cô ấy đang học thần kinh học tại trường đại học.)
- Neurologically (trạng từ): về mặt thần kinh học.
- The patient is neurologically stable. (Bệnh nhân ổn định về mặt thần kinh.)
- Nerve-related: liên quan đến dây thần kinh.
- Neural: thuộc về thần kinh (thường dùng trong sinh học hoặc y học, nhưng rộng hơn "neurological", bao gồm cả hệ thần kinh trung ương và ngoại biên).
Không có cụm động từ trực tiếp với "neurological", nhưng có thể kết hợp với động từ như: - "assess neurologically": đánh giá về mặt thần kinh. - The team will assess the patient neurologically. (Nhóm sẽ đánh giá bệnh nhân về mặt thần kinh.) - "test for neurological issues": kiểm tra các vấn đề thần kinh. - They need to test for neurological issues before surgery. (Họ cần kiểm tra các vấn đề thần kinh trước khi phẫu thuật.)
Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với "neurological", nhưng trong y học có cụm: - "neurological deficit": thiếu hụt thần kinh (mất chức năng do tổn thương thần kinh). - After the stroke, he had a neurological deficit in his left arm. (Sau cơn đột quỵ, ông ấy bị thiếu hụt thần kinh ở cánh tay trái.)