neurolysin
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chất độc thần kinh: "neurolysin" là một loại độc tố có khả năng tác động và phá hủy các mô thần kinh (neural tissues). Từ này thường được dùng trong lĩnh vực sinh học, y học hoặc độc chất học để chỉ các chất gây hại cho hệ thần kinh.
Ví dụ sử dụng
- (Nọc độc của một số loài rắn có chứa neurolysin, có thể gây tê liệt.)
- (Các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu neurolysin để hiểu tác động của nó lên tế bào thần kinh.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be affected by neurolysin": bị ảnh hưởng bởi chất độc thần kinh.
- The patient's nervous system was severely affected by neurolysin from the spider bite. (Hệ thần kinh của bệnh nhân bị ảnh hưởng nghiêm trọng bởi neurolysin từ vết cắn của nhện.)
"neurolysin activity": hoạt động của chất độc thần kinh.
- The study measured the neurolysin activity in the venom sample. (Nghiên cứu đã đo hoạt tính neurolysin trong mẫu nọc độc.)
Biến thể và từ gần giống
Neurolytic (tính từ): liên quan đến sự phá hủy mô thần kinh.
- The neurolytic effects of the toxin were observed within minutes. (Hiệu ứng phá hủy thần kinh của chất độc đã được quan sát thấy trong vòng vài phút.)
Neurolysis (danh từ): quá trình phá hủy mô thần kinh.
- Neurolysis can occur as a result of exposure to certain chemicals. (Quá trình phá hủy mô thần kinh có thể xảy ra do tiếp xúc với một số hóa chất.)
Từ đồng nghĩa
- Neurotoxin: chất độc thần kinh (một thuật ngữ phổ biến hơn, thường dùng để chỉ bất kỳ chất độc nào tác động lên hệ thần kinh).
- Nerve poison: chất độc thần kinh (cách diễn đạt thông tục hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "neurolysin" vì đây là thuật ngữ khoa học chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ thông dụng nào chứa "neurolysin" vì đây là từ chuyên môn hẹp.